TH-ECOAGRIS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-63965
- Filing Date
- 31/12/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0608540-000
- Registration Date
- 24/04/2026
- Expiry Date
- 31/12/2034
- Publication Number
- 138288
- Publication Date
- 25/06/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Nâu, vàng, xanh lá, trắng.
Applicant / Owner
490/15, tổ 11, ấp An Bình, xã Bình An, huyện Long Thành, tỉnh Đồng Nai
20 other applications
SIÊU THỊ BA MIỀN XANH
AI-TECH VINA
AI-ECO PAY
ECO-HHB PLAZA
ECO-FURNITURE VIET NAM
NỘI THẤT SANG TRỌNG
ECO-UCT Unity Circle Technologies Ecology Unity Circle Technologies
TH-ECO
V ECO - HHB
ECO - HHB
ECO - UCT
EHB-UCT
E-UCT
ECO-HHB TRÀ THẢO MỘC CÀ GAI LEO SOLANUM PROCUMBENS TEA GIẢI ĐỘC MÁT GAN THANH LỌC CƠ THỂ
ECO-HHBfarm
ECO-HHBmart
ECO HHB
EHBfarm
EHBmart
EHB
IP Representative
51-53 Trần Não, khu phố 2, phường An Khánh, thành phố Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 35
Mua bán, đại lý, thương mại điện tử, xuất nhập khẩu các sản phẩm: phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, giống vật nuôi, thức ăn chăn nuôi, thức ăn thủy sản, thuốc thú y, máy nông nghiệp, thiết bị - phụ tùng máy nông nghiệp, vật tư nông nghiệp, đồ đạc (bàn, ghế, giường, tủ, giá kệ), đồ trang trí như tranh ảnh, gương, cây cảnh giả, hoa giả, đèn, bình hoa, tượng gỗ, tượng sáp, tượng trang trí, nến, tác phẩm nghệ thuật bằng gỗ, tre, nứa, gốm, vật liệu xây dựng kim loại, vật liệu xây dựng không bằng kim loại, ống nước, ống kim loại, hệ thống và thiết bị vệ sinh, đồ điện lạnh văn phòng và gia đình (như điều hòa không khí, máy lạnh, tủ lạnh, tủ mát, tủ đông, máy sấy quần áo, bình tắm nóng lạnh, máy giặt, lò vi sóng, máy hút bụi, máy hút ẩm), đồ điện tử văn phòng và gia đình (như máy vi tính, đồng hồ, ti vi, loa, đài, máy hát karaoke, âm ly, đầu đĩa, dàn âm thanh), phụ tùng thay thế của đồ điện như cánh quạt, bạc đạn, tụ đề, ruột mô tơ quạt, băng keo, bếp từ, bếp ga, bếp điện, bồn nước, dây cáp điện, đầu nối dây cáp điện, dây dẫn điện, cáp dẫn điện, đầu nối dùng cho dây điện, bộ nối điện, cầu dao, đèn chiếu sáng, cọc tiếp địa, xe nâng, xe đẩy hàng, máy hàn, máy cắt sắt, kìm, đá cắt, tua vít, cờ lê, búa, thước lá, thước cuộn, mỏ lết, dây đai, kéo cắt tôn, bộ lọc khí, dụng cụ siết đai, vật tư tiêu hao, công cụ cầm tay, máy khoan, máy mài, máy bắt vít, máy biến áp, máy bơm, motor, ống hơi, hóa chất, dây điện, máy phát điện, bình ắc quy, dây đai an toàn, thang, đá mài, vòng bi, cảm biến từ, thước kẹp điện từ, van khí nén, aptomat, ống axetylen, van xả nhanh, van cơ khí, van tiết lưu, xilanh khí nén, êtô, bulong ốc vít, mũi khoan, mũi khoét, khớp nối, ống khí nén, băng dính, van điều chỉnh áp suất, biến tần, rơle nhiệt, ống quấn màng PE, dây thít/dây siết, cảm biến từ, đồng hồ vạn năng, nhiệt kế, tay cắt hơi, que hàn, dây hàn, xẻng, kẽm, tắc kê, keo, súng bắn keo, sơn, máy phun sơn.
Class 37
Dịch vụ lắp ráp liên quan đến việc lắp đặt đồ nội thất; bảo dưỡng và sửa chữa đồ nội thất; dịch vụ tư vấn xây dựng; lắp đặt trang thiết bị và hoàn thiện công trình xây dựng; trang trí nội - ngoại thất công trình.
Class 42
Thiết kế trang trí nội thất; thiết kế ngoại thất; dịch vụ kiến trúc; tư vấn kiến trúc; thiết kế gian hàng triển lãm.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng