ESSEME
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-03226
- Filing Date
- 22/01/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 144729
- Publication Date
- 25/07/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1-5-1 Nakase, Mihama-ku, Chiba-city, Chiba 261-8515, Japan
17 other applications
AEON BETA
Welcia
Welcia [kurashi: cuộc sống, sinh hoạt, sinh kế]
Welcia [karada: cơ thể]
TOPVALU COLLECTION TV C
TOPVALU COLLECTION TV C
AEON ENTERTAINMENT
AC AEON CINEMA
JUSCO
REWARD KYTCHEN
ACS
Image trademark
PEACE FIT
TOPVALU Vegetive QUALITY AND TRUST [toppubaryu]
AEON MALL LOGI PLUS
AEON MALL LOGI PLUS
BARREAL TOPVALU BESTPRICE QUALITY AND TRUST [TOPPU BARYU BESUTO PURAISU]
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 25
Quần áo kiểu phương Tây; áo khoác; áo len; áo sơ mi; quần áo để mặc vào ban đêm; quần áo lót; bộ quần áo tắm; mũ lưỡi trai; mũ nón; đồ đội đầu; lưỡi trai để đội; mũ tắm; quần áo kiểu Nhật Bản; tạp dề (trang phục); cái bảo vệ cổ áo (trang phục); bít tất ngắn cổ/tất ngắn cổ; trang phục dệt kim; ghệt; khăn quàng; khăn quàng lông; khăn choàng; khăn quàng vai; tất tabi (một loại tất truyền thống của Nhật Bản); vỏ bọc cho tất tabi; găng tay (trang phục); yếm cho trẻ sơ sinh không phải bằng giấy; cà vạt; khăn quàng cổ hình tam giác hoặc hình vuông; khăn rằn; cái sưởi/ủ mắt cá chân (trang phục); khăn choàng cổ (có thể che được cả mũi và miệng) (trang phục); cái bịt tai (trang phục); mũ trùm đầu; mũ cói; mũ ban đêm; mũ có vành; nịt bít tất; dây nịt để kéo giữ tất ngắn cổ; dây đeo quần; dây đai (để mặc); dây lưng (trang phục); giày; đồ đi chân; nẹp bằng sắt cho giày cao cổ/giày ống; guốc bằng gỗ; dép; dép đi trong nhà; trang phục hóa trang; trang phục thể thao (trừ găng tay dùng trong môn golf); giày cao cổ/giày ống; giày cao cổ/giày ống dùng trong thể thao; quần dài; quần đùi. (Western clothes; coats; sweaters; shirts; night clothes; underclothing; bathing suits; caps; headwear; headgear for wear; visors for wear; bathing caps; Japanese clothes; aprons (clothing); collar protectors; socks; hosiery; gaiters; stoles; fur stoles; shawls; scarves; tabi; covers for tabi; gloves (clothing); babies' bibs, not of paper; ties; neckerchiefs; bandanas; ankle warmers; mufflers (clothing); ear muffs (clothing); hoods; sedge hats; night caps; hats; garters; sock suspenders; braces for clothing; bands (for wear); belts (clothing); shoes; footwear; iron fittings for boots; wooden clogs; sandals; slippers; masquerade costumes; sports clothing (other than golf gloves); boots; boots for sports; trousers; pants.)
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng