i THACO iNDUSTRIES
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-04606
- Filing Date
- 11/02/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- VN/4/181906
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh da trời đậm, xanh da trời nhạt.
Applicant / Owner
Số 19, KCN Biên Hòa 2, đường 2A, phường An Bình, thành phố Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai
13 other applications
THACO
T THACO AUTO
T
G THACO AGRI
S THISO
D THADICO
L THILOGI
ThacoTrailers
ThacoTrailers
ThacoTrailers
ThacoTrailers
ThacoTrailers
ThacoTrailers
IP Representative
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Chuồng bằng kim loại để nhốt động vật hoang dã; lan can bằng kim loại; hàng rào phân cách bằng kim loại dùng cho đường sá; dải phân cách bằng kim loại dùng cho đường sá; con lăn căng đai truyền bằng kim loại; thùng bằng kim loại; bu lông bằng kim loại; ốc vít bằng kim loại; khung kim loại dùng cho xây dựng; khung nhà bằng kim loại cho xây dựng; công trình xây dựng bằng kim loại; công trình xây dựng bằng kim loại có thể chuyên chở được; tấm panen xây dựng bằng kim loại; phôi thép; thép đúc; khuôn đúc bằng kim loại; cổng bằng kim loại; ống xối bằng kim loại; ống máng bằng kim loại; thanh thép cán nóng; tấm nâng hàng bằng kim loại; máng tải hàng hóa bằng kim loại; khay chuyển hàng hóa bằng kim loại; khay đỡ hàng hóa vận chuyển bằng kim loại; tấm nâng hàng để vận chuyển bằng kim loại; khay vận chuyển hàng bằng kim loại; vách ngăn bằng kim loại; cột trụ bằng kim loại cho xây dựng; cọc bằng kim loại; cột bằng kim loại; chuồng lợn bằng kim loại; ống chia nhánh bằng kim loại cho hệ thống đường ống; ống dẫn bằng kim loại, dùng cho hệ thống sưởi ấm trung tâm; nhà tiền chế [có sẵn để lắp ghép] bằng kim loại; ống thép; tấm thép.
Class 7
Nắp capô [bộ phận máy móc]; nắp đậy máy [bộ phận của máy móc]; kích nâng; máy khắc laze mang đi được; thiết bị chuyển vận dùng cho việc chất và bốc dỡ hàng hóa; cần trục; máy nâng chuyển; máy nông nghiệp; băng tải [máy móc]; băng tải; thiết bị cơ khí để nâng và xếp chồng xe cộ; hệ thống cơ khí để nâng và xếp chồng xe cộ; cần trục [thiết bị nâng và nhấc].
Class 11
Máy điều hòa không khí cho xe cộ; côngtenơ làm lạnh, thùng chứa hàng có gắn thiết bị làm lạnh.
Class 12
Ô tô buýt; xe buýt; ô tô chở khách du lịch; xe tải; ô tô tải; thùng lật của ô tô tải; giường nằm sử dụng trên xe cộ; ghế nằm sử dụng trên xe cộ; xe tải chở hành lý hoặc người [xe cộ]; xe đông lạnh; ghế ngồi của xe cộ; xe buýt chạy điện; xe chở khách công cộng chạy điện; xe cứu thương; ô tô cắm trại; nhà xe lưu động; băng tải trên không; thân xe ô tô; vỏ xe ô tô; khung gầm ô tô; màn cửa che nắng thích hợp cho ô tô; khung xe máy; tay lái xe máy; chân chống xe máy; yên xe máy; chắn bùn; giảm xóc treo cho xe cộ; giảm xóc cho ô tô; bộ ghế nệm cho xe cộ; khung gầm xe cộ; cửa kính cho xe cộ; kính chắn gió, kính chắn gió cho xe cộ; rơ moóc [xe cộ].
Class 40
Mạ crôm; cán kim loại; đúc kim loại; mạ kim loại; tôi kim loại; xử lý kim loại; mạ kẽm.
Class 42
Thiết kế công nghiệp; thiết lập bản vẽ công nghiệp; thiết kế các mô hình được mô phỏng bằng máy tính; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hóa chất; thiết kế bao bì; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; nghiên cứu trong lĩnh vực hàn; dịch vụ thiết kế kiểu dáng công nghiệp; thử nghiệm vật liệu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức