SoBaBa [sobaba]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-26213
- Filing Date
- 31/07/2023
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0596157-000
- Registration Date
- 13/02/2026
- Expiry Date
- 31/07/2033
- Publication Number
- VN/4/158012
- Publication Date
- 25/08/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hàn.
Applicant / Owner
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 other applications
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Image trademark
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thực phẩm chế biến sẵn từ đậu phụ; trái cây được bảo quản; trái cây đông lạnh; trái cây sấy khô; trái cây được nấu chín; rau củ được bảo quản; rau củ đông lạnh; rau củ sấy khô; rau củ được nấu chín; rau củ thành phẩm đã qua chế biến; rau quả tẩm bột rán; khoai tây chiên; thực phẩm từ rong biển đã qua chế biến.
Class 30
Xốt đậu nành; thực phẩm chế biến sẵn trên cơ sở ngũ cốc; bột làm từ ngũ cốc; chế phẩm làm từ ngũ cốc; mì sợi; món ăn chế biến sẵn được làm chủ yếu từ bánh gạo xào với tương ớt lên men (món topokki); bánh xếp kiểu hàn quốc [mandu]; nước sốt [gia vị] để nướng thịt; cơm chiên; bánh mỳ; xốt gia vị cho món rau trộn; đường; nước sốt [gia vị]; giấm; muối nấu ăn; chất làm mềm thịt cho mục đích nấu ăn [gia vị]; mỳ tương đen (jajangmyeon); gia vị; trà; đồ uống trên cơ sở trà; mỳ ý (pasta); bánh pizza; bánh mỳ kẹp xúc xích (bánh mỳ hot dog).
Processing Timeline
Application Filing
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng