MODERN HOUSE
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2025-44809
- Filing Date
- 04/09/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 185469
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
14th FL, D-Cube City, 662, Gyeongin-ro, Guro-gu, Seoul, Republic of Korea
15 other applications
BUTTER FAMILY
Butter Family
Butter Family
MODERN HOUSE
Butter Family
Butter Family
MODERN HOUSE [modeon hauseu]
BUTTER FAMILY
Butter Family
MODERN HOUSE
Butter Family
MODERN HOUSE
BUTTER FAMILY [beo-teo-syab]
Butter Family
Butter Family
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm làm mềm vải [dùng để giặt]; xà phòng tắm; dầu tắm, không dùng cho mục đích y tế; sữa rửa mặt để chăm sóc da; kem dưỡng da tay; nước hoa; chế phẩm tạo hương thơm cho phòng; tăm bông cho mục đích mỹ phẩm; xà phòng giặt; chế phẩm làm sạch.
Class 14
Vòng đeo chìa khóa bằng kim loại quý; đồng hồ bấm giờ; dây đeo đồng hồ đeo tay làm bằng kim loại hoặc bằng da hoặc bằng chất dẻo; vỏ đồng hồ; đồng hồ; huy chương; nhẫn [đồ trang sức]; vòng đeo tay [đồ trang sức]; đồ trang sức bằng vàng chưa được tinh chế [trang sức]; đồ trang sức bằng bạc chưa được tinh chế [trang sức].
Class 16
Giấy bao gói; giấy vệ sinh; sổ tay; giấy ghi chú; bút bi; giấy dính [văn phòng phẩm]; hộp đựng bút viết và bút chì; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng; bưu thiếp hình ảnh; lịch.
Class 18
Túi đựng đồ vệ sinh cá nhân, không chứa đồ bên trong; lông nhân tạo; hộp đựng danh thiếp; vali [hành lý]; ví tiền; túi; ô che nắng; quần áo cho vật nuôi trong nhà; da; ô.
Class 20
Hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo; đồ đạc gia dụng (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); khung tranh ảnh; đệm ngồi kiểu Hàn Quốc (bang-suk); gối; đệm; quạt phẳng cầm tay; đệm cắm trại; tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo.
Class 25
Giày bốt mùa đông; dép; dép đi trong nhà; quần soóc; quần áo ngủ; quần áo trẻ em; quần áo lót; thắt lưng [trang phục]; khăn choàng [trang phục]; tất ngắn cổ.
Class 26
Hộp đựng kim; lô uốn tóc, không dùng điện, không phải dụng cụ cầm tay; lưới bao tóc; ghim cài tóc; ghim cài [phụ kiện quần áo]; ruy băng trang trí; băng buộc tóc; khuy; hoa nhân tạo; trái cây nhân tạo.
Class 27
Thảm nhà tắm; chiếu làm bằng rơm kiểu Hàn Quốc (Geojeok); chiếu làm bằng rơm, cói và/hoặc nhựa vinyl; chiếu làm bằng rơm; tấm phủ tường bằng giấy; thảm dày trải sàn; chiếu; tấm trướng treo tường không làm bằng vải; tấm thảm; thảm tập thể dục.
Class 28
Đồ chơi cho vật nuôi trong nhà; búp bê; điện thoại đồ chơi; đồ chơi; đồ chơi (trò chơi); khối đồ chơi lắp ghép; cây thông Giáng sinh nhân tạo; thiết bị trò chơi; trò chơi cờ bàn; bóng bay để trang trí buổi tiệc.
Processing Timeline
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền