STAKAMAX
Status
1904Application Information
- Application Number
- VN -4-2025-66350
- Filing Date
- 24/12/2025
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 205206
- Publication Date
- 25/03/2026
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, cam, trắng.
Applicant / Owner
Số 72C Nguyễn Sỹ Sách, phường Trường Vinh, tỉnh Nghệ An
Goods / Services
Class 6
Van bằng kim loại [không phải là bộ phận của máy]; vòi phun bằng kim loại; hộp đựng dụng cụ bằng kim loại [hộp rỗng]; đầu nối cáp bằng kim loại, không dẫn điện; xích bằng kim loại; ống nối bằng kim loại cho ống dẫn; đầu nối bằng kim loại cho ống dẫn.
Class 7
Kích thủy lực; máy bơm dầu mỡ; chìa vặn vít chạy điện; đầu mũi khoan [bộ phận máy móc]; mâm cặp mũi khoan [bộ phận máy]; dụng cụ đầm [máy móc]; vòi phun cho động cơ; súng phun keo dính, dùng điện; tời kéo; máy rung dùng trong công nghiệp.
Class 8
Dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; mũi nhọn để đục, khoét [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; dao phay [dụng cụ gia công cơ khí cầm tay]; cờ lê [dụng cụ cầm tay]; mỏ lết [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ tán đinh [công cụ cầm tay].
Class 9
Đồng hồ đo; mặt nạ thợ hàn; thước thủy ngân; đồng hồ đo khí [dụng cụ đo đạc].
Class 11
Mỏ đốt; mỏ hàn hơi.
Class 12
Bơm dùng cho lốp xe đạp.
Class 16
Dao rọc giấy [dụng cụ mở bì thư].
Class 17
Ống mềm, không bằng kim loại.
Class 20
Hộp đựng dụng cụ, không bằng kim loại, rỗng.
Class 22
Dây buộc, không bằng kim loại; dây treo, không bằng kim loại để vận chuyển hàng hóa có tải trọng lớn.
Class 25
Áo khoác ngoài [trang phục].
Vienna Classification
Processing Timeline
Nộp đơn
Công bố
-