Chilli Oil [Namman: dầu] [Namprikpao: tương ớt] [Chua] [Hah] [Seng] [Cài: họ] [Shèng: thịnh vượng] [Hé: hợp] [Cài: họ] [Hé: hợp] [Shèng: thịnh vượng] [Xiang: thơm] [Là: cay] [Yóu: dầu]
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2026-04544
- Filing Date
- 28/01/2026
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, vàng, đỏ, đen, trắng, xanh lá, tím.
Applicant / Owner
259 Issaranuparp Lane, Yaowarat Road, Chakkrawat, Samphanthawong, Bangkok 10100 Thailand
5 other applications
[namprikpao; tương ớt; chua hah seng; cài: tên họ; hé: kết hợp; shèng: thịnh vượng; gao: bánh; jião: tiêu; xiãng: hương thơm; shàng: cao cấp; ding: đỉnh cao]
[namprikpao; tương ớt; chua hah seng; cài: tên họ; hé: kết hợp; shèng: thịnh vượng; gao: bánh; jião: tiêu; xiãng: hương thơm; shàng: cao cấp; ding: đỉnh cao]
Chilli Oil [Namman: dầu] [Namprikpao: tương ớt] [Chua] [Hah] [Seng] [Cài: họ] [Shèng: thịnh vượng] [Hé: hợp] [Cài: họ] [Hé: hợp] [Shèng: thịnh vượng] [Xiang: thơm] [Là: cay] [Yóu: dầu]
Taste Thai [Ted Thai]
Taste Thai [ted thai]
IP Representative
Tầng 5, số 92-98 Nguyễn Văn Cừ, phường Bồ Đề, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Rau, củ, quả được bảo quản; rau muối chua; tỏi phi; hành phi; sữa dừa; trái cây được bảo quản; trái cây muối chua; mắm tôm; nước cốt chanh xanh dùng cho mục đích nấu ăn; mắm ruột cá lên men; ớt rang trong dầu; bột nước cốt chanh dùng cho mục đích nấu ăn; viên súp tom yum cô đặc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ