LIVACT
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2010-06318
- Ngày nộp đơn
- 29/03/2010
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0164036-000
- Ngày cấp bằng
- 20/05/2011
- Ngày hết hạn
- 29/03/2030
- Số công bố
- VN-4-2010-06318
- Ngày công bố
- 27/09/2010
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
15 - 1, Kyobashi 1-Chome, Chuo-Ku, Tokyo, Japan 23/11/2016
2-1-1, Irifune, Chuo-ku, Tokyo 104-0042, Japan
Đại diện SHCN
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thuốc dùng cho người; chế phẩm dược (thuốc); dược phẩm; chế phẩm thú y và chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; chất ăn kiêng dùng trong ngành y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh (dùng trong ngành y); cao dán (dùng trong ngành y); vật liệu để băng bó (dùng trong ngành y), vật liệu để hàn răng và sáp nha khoa; chất tẩy uế; chất diệt động vật có hại; chất diệt nấm; chất diệt cỏ.
Tiến trình xử lý
Application Filing
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4190 OD TL Khác
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ