Youngji Enjoy
Trạng thái
Hết hạnThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2010-06436
- Ngày nộp đơn
- 30/03/2010
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0196964-000
- Ngày cấp bằng
- 06/12/2012
- Ngày hết hạn
- 30/03/2020
- Số công bố
- VN-4-2010-06436
- Ngày công bố
- 25/06/2010
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
2724, Bangbaedong, Seocho-gu, Seoul, Republic of Korea 30/10/2015
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Sâm đã qua chế biến dùng làm thực phẩm; sâm đông lạnh dùng làm thực phẩm; thực phẩm dinh dưỡng chứa chiết xuất từ sâm không dùng cho mục đích y tế; thạch được chế biến từ bột đậu nành và trái cây, dùng làm thực phẩm; thực phẩm được chế biến từ trái cây ở dạng rắn; trái cây thập cẩm được sấy khô; trái cây sấy khô thái lát; quả hạch đã được chế biến sẵn; trái cây được đóng chai hoặc đóng hộp.
Nhóm 30
Chè (trà) sâm (chè/trà là thành phần chủ yếu); bánh kẹo; bánh mì; mật ong.
Nhóm 35
Dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ hàng tạp hóa (không bao gồm dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ các loại đồ uống, chất chiết ra từ thịt, chất chiết ra từ tôm, chất chiết ra từ cá, chất chiết ra từ trứng, ngũ cốc và các sản phẩm làm từ ngũ cốc, gia vị, nước chấm, nước tương ớt, tương ớt); xúc tiến bán hàng (theo yêu cầu của người khác); đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; thông tin thương mại.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4190 OD TL Khác
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4190 OD TL Khác
252-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH