F l 1
Trạng thái
Hết hạnThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2012-00822
- Ngày nộp đơn
- 13/01/2012
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0289616-000
- Ngày cấp bằng
- 17/10/2017
- Ngày hết hạn
- 13/01/2022
- Số công bố
- VN-4-2012-00822
- Ngày công bố
- 27/11/2017
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, đen, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "F", "1".
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn 2, xã Việt Cường, huyện Trấn Yên, tỉnh Yên Bái
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Nước dùng cô đặc; thịt; chiết xuất từ thịt; nước rau ép dùng để nấu nướng; rau đã được bảo quản; trái cây được bảo quản.
Nhóm 32
Nước uống có ga; bia; nước khoáng (đồ uống); đồ uống không cồn; nước hoa quả ướp lạnh; nước ép trái cây.
Nhóm 33
Đồ uồng có cồn (trừ bia); rượu (không chứa dược chất).
Nhóm 43
Dịch vụ quán cà phê; nhà nghỉ du lịch; dịch vụ khách sạn; nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ (lưu trú tạm thời).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Công bố A
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
4166 OD Phản đối cấp
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B