SUREPAL
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2013-00054
- Ngày nộp đơn
- 02/01/2013
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0220531-000
- Ngày cấp bằng
- 27/02/2014
- Ngày hết hạn
- 02/01/2033
- Số công bố
- VN-4-2013-00054
- Ngày công bố
- 25/03/2013
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
4002 BASEL, Switzerland
20 đơn khác
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
VUEVALPO
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
IMZAF
KIFELMO
JUPFRA
YIMZONT
IZQUALEA
HYGCOJI
XUNOVLIZ
VURLIPAV
HAVLUMIO
BEPLIMO
BONSPRI
BEMYCEL
DUREZOL
SPEXIB
EXCEDRIN
Đại diện SHCN
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 10
Dụng cụ tiêm các chể phẩm dược.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B
997 Biên lai điện tử PS
4512 GH4 Yêu cầu gia hạn Văn bằng bảo hộ
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
4335 RB4 Cấp lại GCN VBBH
997 Biên lai điện tử PS