Tera
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2016-01082
- Ngày nộp đơn
- 13/01/2016
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0523543-000
- Ngày cấp bằng
- 06/01/2025
- Ngày hết hạn
- 13/01/2026
- Số công bố
- VN-4-2016-01082
- Ngày công bố
- 25/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Lô D2, D3, D4, D5, đường số 8, khu công nghiệp cơ khí ôtô thành phố Hồ Chí Minh, xã Hòa Phú, huyện Củ Chi, thành phố Hồ Chí Minh
Đại diện SHCN
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 12
Xe cộ (xe tải và xe mô-tô hạng nhẹ).
Nhóm 35
Mua bán: xe ô tô, động cơ cho phương tiện trên bộ, nội thất cho xe ô tô như: thảm trải sàn, thảm trải ghế, tấm che nắng, thiết bị ghi truyền và tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh, thiết bị cảm biến lùi xe, thiết bị dẫn đường, camera hành trình, gối xe ô tô, thiết bị cho xe ô tô, phụ tùng cho xe ô tô (không bao gồm lốp xe).
Nhóm 37
Bảo dưỡng và sửa chữa cho xe có động cơ; rửa xe ô tô; sơn nội và ngoại thất cho xe ô tô; trạm phục vụ xe cộ.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
4190 OD TL Khác
4190 OD TL Khác
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
252a Cấp toàn bộ _KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263