SUPER GENERAL The Confident Choice [su bar ji ni ral Super General] Logo

SUPER GENERAL The Confident Choice [su bar ji ni ral Super General]

Trạng thái

Từ chối

Thông tin đơn

Số đơn
VN -4-2016-01146
Ngày nộp đơn
14/01/2016
Loại đơn
Nhãn hiệu
Loại đơn phụ
Thông thường
Số công bố
VN-4-2016-01146
Ngày công bố
25/05/2016

Thông tin nhãn hiệu

Kiểu nhãn hiệu
Combined
Yếu tố loại trừ
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "SUPER GENERAL", "The Confident Choice", phần chữ ả Rập.

Chủ đơn / Chủ bằng

Super General Company

P.O. Box 51027, Dubai, U.A.E

Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.

Đại diện SHCN

Công ty TNHH Tầm nhìn và Liên danh

Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội

Nhóm sản phẩm / dịch vụ

7

Nhóm 7

Máy đập chạy điện; máy trộn chạy điện dùng cho mục đích gia đình; máy và thiết bị điện để làm sạch; máy xay cà phê, ngoài loại vận hành bằng tay; máy khí nén; máy nén dùng cho tủ lạnh; máy sản xuất bơ sữa; máy rửa bát đĩa; hệ thống khử bụi cho mục đích làm sạch; thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm; máy chế biến thức ăn dùng điện; máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy huỷ rác (máy nghiền rác); máy xay nghiền chạy điện cho mục đích gia dụng; máy là; máy băm thịt (máy thái thịt); máy nhào; dụng cụ mở đồ hộp, dùng điện; máy đóng gói hàng; máy súc rửa; kéo điện; máy may (máy khâu); máy là vải áp lực hơi, mang đi được (máy là hơi nước, dùng cho vải, mang đi được); máy hút bụi chân không; máy giặt; máy là hơi nước.

9

Nhóm 9

Chuông điện báo động; bộ khuếch đại âm thanh; máy trả lời tự động; thiết bị báo hiệu chống trộm; pin điện (ắc quy điện); thiết bị nạp ắc quy (thiết bị sạc pin); máy quay video xách tay có kèm theo bộ phận ghi hình; máy ảnh; máy cát sét; đồng hồ ghi giờ (đồng hồ chấm công); máy đọc đĩa compắc; thiết bị bộ nhớ máy vi tính; máy đọc đĩa DVD (đầu đĩa DVD); máy fax; đèn chớp; thiết bị điều chỉnh nhiệt; máy nghe nhạc cầm tay (thiết bị nghe nhạc cầm tay); điện thoại di động (điện thoại cầm đi được); thiết bị chiếu hình; máy thu thanh (Rađiô); máy quay đĩa; thiết bị điều khiển từ xa; cân; thiết bị ghi âm thanh; thiết bị truyền phát âm thanh; máy ghi băng (máy thu băng); điện thoại; thiết bị thu hình; thiết bị lưu trữ dữ liệu (USB); điện thoại hình; máy ghi hình (thiết bị ghi hình); thiết bị và dụng cụ để cân; thiết bị hoa tiêu qua vệ tinh; thiết bị thu hình qua vệ tinh.

11

Nhóm 11

Tủ lạnh; máy ướp lạnh (máy làm kem lạnh); thiết bị điều hoà không khí; hệ thống điều hoà không khí; thiết bị làm lạnh không khí; hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị và máy làm đá lạnh; chảo rán sâu lòng, dùng điện (chảo rán dùng điện); đèn điện; thiết bị lọc nước; thiết bị làm nóng nước; thiết bị tiệt trùng nước; hệ thống cung cấp nước; quạt điện dùng cho cá nhân; bộ lọc cho điều hoà không khí; đèn pin; thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện; bếp nấu; hệ thống và thiết bị nấu nướng; mỏ đốt dùng khí (mỏ hàn hơi, mỏ hàn khí; đèn khí đốt); vỉ nướng máy sấy tóc; thiết bị sưởi ấm; thiết bị đốt nóng gia nhiệt (hệ thống sưởi ấm); thiết bị nấu bếp; lò đốt (lò sưởi); lò nướng bánh mỳ bằng điện; ấm đun nước, dùng điện; lò vi sóng; lò nướng bánh bằng điện; đèn; máy pha cà phê, dùng điện.

Phân loại hình

25.03.01 (7) 25.03.03 (7)

Tiến trình xử lý

Application Filing

14/01/2016 Nộp đơn

225-Thông báo thiếu sót đơn

19/02/2016

4120 OD TL_sua doi bo sung HT

16/03/2016

221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ

06/04/2016

Công bố A

25/05/2016

243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)

04/09/2019

4186 Yêu cầu gia hạn trả lời công văn

04/12/2019

SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)

04/03/2020

4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung

04/03/2020

4194 OD Bổ sung Ủy quyền

19/03/2020

257-Quyết định từ chối cấp văn bằng

15/12/2020

460 KN4 Đơn khiếu nại

01/03/2021

Đăng nhập

Đăng nhập để truy cập tài khoản của bạn

hoặc đăng nhập bằng email

Quên mật khẩu?

Chưa có tài khoản? Đăng ký ngay