FOREST ON THE SEA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2018-00148
- Ngày nộp đơn
- 03/01/2018
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0356805-000
- Ngày cấp bằng
- 15/07/2020
- Ngày hết hạn
- 03/01/2028
- Số công bố
- VN-4-2018-00148
- Ngày công bố
- 25/08/2020
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh dương, xanh đen, hồng nhạt, tím nâu, tím nhạt, nâu, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tổ dân phố 18, thị trấn Cát Bà, huyện Cát Hải, thành phố Hải Phòng
Số 24 Tràng Tiền, phường Tràng Tiền, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
FLAMINGO world ISLANDS HO NUI COC
FLAMINGO MAISON 108 HO NUI COC
FLAMINGO FOREST RESORT
FOREST RESORT
HEIMAR HOTELS & RESORTS
COLOR HOME
FLAMINGO MAJESTIC ISLAND RESORT
FLAMINGO HERITAGE Onsen & Resort
e M FLAMINGO ELITE MANSION
LALA TOWN BY FLAMINGO
LALA TOWN
lalamingo Park
LALA ICE-CREAM
STAYLINK
Lala Kingdom Park
FLAMINGO Golden Hill
FLAMINGO IBIZA1
Soul OF THE Forest
FLAMINGO TRAVEL
FLAMINGO LAN HA BAY RESORT
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 28
Gậy đánh gôn; dụng cụ để sửa tảng đất cỏ (phụ kiện chơi gôn); túi đựng vật dụng đánh gôn, có hoặc không có bánh xe; dụng cụ sửa chữa điểm đánh dấu phát bóng (phụ kiện chơi gôn).
Nhóm 35
Quảng cáo; đại lý quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; thăm dò dư luận; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; quảng cáo qua thư; quản lý tư liệu bằng máy tính; đại lý thông tin thương mại, kinh doanh; quản lý tệp tin máy tính; dịch vụ soạn thảo tài liệu quảng cáo.
Nhóm 36
Đầu tư xây dựng nhà ở để kinh doanh; kinh doanh nhà đất; kinh doanh bất động sản; đầu tư xây dựng cơ sở hạ tầng.
Nhóm 38
Truyền hình; truyền hình cáp; cung cấp quyền truy cập vào mạng internet; và truyền tin và hình ảnh có sự hỗ trợ của máy tính, thư điện tử, tin nhắn điện thoại di động.
Nhóm 39
Dịch vụ du lịch, du lịch sinh thái.
Nhóm 41
Trung tâm chơi game; dịch vụ cung cấp trò chơi trực tuyến từ mạng máy tính; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; thông tin giải trí; tổ chức các cuộc thi (giáo dục và giải trí); sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; dàn dựng chương trình phát thanh và truyền hình; dịch vụ thể thao và vui chơi giải trí (gôn; bơi; tennis); dịch vụ câu lạc bộ (giải trí); dịch vụ giải trí; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; cung cấp các tiện nghi sử dụng cho chơi gôn; cho thuê thiết bị thể thao (trừ xe cộ).
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống, giải khát; dịch vụ khách sạn và khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ cho thuê hội trường hội nghị và phòng cưới.
Nhóm 44
Dịch vụ làm đẹp, thẩm mỹ; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và sức khỏe; dịch vụ tắm hơi và xoa bóp; dịch vụ bệnh viện; dịch vụ làm vườn hoa cây cảnh; thiết kế cảnh quan vườn hoa và công viên.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4151 Lệ phí cấp bằng
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
4312 CB11 Hợp đồng chuyển nhượng
4333 Tài liệu khác
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4333 Tài liệu khác