V VINALIVE vinalive.net
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2019-00290
- Ngày nộp đơn
- 03/01/2019
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0383167-000
- Ngày cấp bằng
- 30/03/2021
- Ngày hết hạn
- 03/01/2029
- Số công bố
- VN-4-2019-00290
- Ngày công bố
- 25/03/2019
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh da trời, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", ".net".
Chủ đơn / Chủ bằng
CH3419 T18 Times City, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
5 đơn khác
Đại diện SHCN
Phòng 402 tập thể Dầu khí, số 59 Huỳnh Thúc Kháng, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Dịch vụ quảng cáo và môi giới quảng cáo; dịch vụ quản lý kinh doanh về hoạt động biểu diễn của nghệ sỹ; dịch vụ điểm tin; dịch vụ tóm lược tin tức.
Nhóm 38
Dịch vụ truyền thông; dịch vụ truyền hình; dịch vụ cổng thông tin điện tử; dịch vụ viễn thông; dịch vụ truyền thư điện tử; dịch vụ truyền video theo yêu cầu; dịch vụ hộp thư thoại; dịch vụ hãng tin tức; dịch vụ truyền tin và hình ảnh có hỗ trợ của máy vi tính; dịch vụ cấp quyền truy cập vào cơ sở dữ liệu; dịch vụ cung cấp diễn đàn trực tuyến; cung cấp quyền truy cập mạng máy tính toàn cầu cho người sử dụng.
Nhóm 41
Dịch vụ tổ chức và điều khiển các cuộc hội nghị, cuộc họp báo; dịch vụ tổ chức các cuộc thi sắc đẹp, các cuộc thi đấu thể thao, thi đấu kiến thức văn hóa-xã hội, thi đấu trong các lĩnh vực văn hóa, xã hội, nghệ thuật; dịch vụ tổ chức, dàn dựng và sản xuất các chương trình biểu diễn văn hóa, nghệ thuật, chương trình phát thanh và truyền hình; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; dịch vụ phóng viên tin tức.
Nhóm 42
Dịch vụ cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; dịch vụ tư vấn thiết kế trang web; tư vấn công nghệ viễn thông; dịch vụ cập nhật phần mềm máy tính; dịch vụ tạo lập và duy trì trang thông tin điện tử cho người khác; dịch vụ sao chép các chương trình máy tính.
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Nhóm 45
Dịch vụ mạng xã hội trực tuyến.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B