YINGKE [ying: can đảm; ke: công nghệ]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2020-08238
- Ngày nộp đơn
- 12/03/2020
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0447785-000
- Ngày cấp bằng
- 16/03/2023
- Ngày hết hạn
- 12/03/2030
- Số công bố
- VN-4-2020-08238
- Ngày công bố
- 25/04/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
The 2nd floor of the 1 # Factory, F-002-04 Plot, Jinxi East District, Tangxi Town, Wucheng District, Jinhua City, Zhejiang Province, China
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 7, phố Văn Miếu, phường Văn Miếu, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Công cụ nông nghiệp/nông cụ, trừ loại thao tác thủ công; dụng cụ cầm tay, trừ loại thao tác thủ công; máy xén cỏ; máy cắt và thu hoạch cỏ; cái bừa; kéo điện.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
243-Thông báo kết quả XNND (từ chối)
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
252-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263