PUPPYOO [xiaogou]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2020-08570
- Ngày nộp đơn
- 13/03/2020
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0433498-000
- Ngày cấp bằng
- 08/08/2022
- Ngày hết hạn
- 13/03/2030
- Số công bố
- VN-4-2020-08570
- Ngày công bố
- 25/08/2020
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đen, trắng, đỏ.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 68, tổ 17, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
NBA
GLX
SAFEWAY S
LAN Q
PIXAR
BEIN MATE
U YUBEST
Nhãn hiệu hình
TEIYAKU [tei: đế; yaku: dược]
Galaxyspeed
Galaxycycle
Galaxyride
Cooange
Lelch
TUO TUO
Anerle
Daijobu
Tríaina
RUKEN
DEOGLA
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy xay sinh tố; máy đánh trứng; máy hút bụi; máy giặt; máy đánh sáp sàn nhà; máy đánh bóng sàn nhà.
Nhóm 8
Bàn là; máy cạo râu bằng điện; máy uốn tóc.
Nhóm 10
Máy massage bằng điện; chăn sưởi điện (dùng cho mục đích y tế); đệm sưởi điện (dùng cho mục đích y tế); đệm sưởi nóng chạy điện (dùng cho mục đích y tế); áo sưởi điện (dùng cho mục đích y tế).
Nhóm 11
Nồi cơm điện; lò nướng điện; lò vi sóng; máy hút mùi; bếp điện; bếp điện từ; máy sấy quần áo; bình nóng lạnh; máy sưởi điện; chăn sưởi điện (không dùng cho mục đích ỵ tế); máy sưởi hồng ngoại xa; tủ lạnh; máy điều hòa; quạt điện; quạt thông gió; máy hút ẩm; máy tạo ẩm; máy sấy tóc; máy làm sữa đậu nành.
Nhóm 21
Máy đuổi muỗi.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B