GOURME:NU [gourme:nu]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2020-08984
- Ngày nộp đơn
- 17/03/2020
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0416680-000
- Ngày cấp bằng
- 01/04/2022
- Ngày hết hạn
- 17/03/2030
- Số công bố
- VN-4-2020-08984
- Ngày công bố
- 25/05/2020
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hàn.
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ Cheiljedang Center, 330, Dongho-ro, Jung-gu, Seoul, Republic of Korea
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Bột làm từ ngũ cốc; chế phẩm làm từ ngũ cốc; thực phẩm chế biến sẵn trên cơ sở ngũ cốc; mì; cháo; món ăn nấu sẵn có thành phần chính là bánh gạo chiên xào với ớt lên men dạng sệt (bánh gạo topokki); bánh bao kiểu Hàn quốc (mandu); mì vằn thắn; cơm; cơm rang; mì ý; bánh pizza; bánh mì cuộn xúc xích; bánh ham-bơ-gơ (bánh mì kẹp); bánh mì; bánh ngọt; đường; bánh gạo; nước tương [gia vị]; gia vị; xốt [gia vị]; giấm; xốt [gia vị] cho món trộn; cà ri dạng sệt [gia vị]; muối nấu ăn; trà; đồ uống trên cơ sở trà; chế phẩm làm mềm thịt cho mục đích gia đình.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
263-Quyết định cấp VBBH
Công bố B