PuriCare
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2021-00204
- Ngày nộp đơn
- 05/01/2021
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0444963-000
- Ngày cấp bằng
- 20/02/2023
- Ngày hết hạn
- 05/01/2031
- Số công bố
- VN-4-2021-00204
- Ngày công bố
- 25/05/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
128, Yeoui-daero, Yeongdeungpo-gu, Seoul 07336, Korea
20 đơn khác
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Nhãn hiệu hình
Hyper MiniLED
Nhãn hiệu hình
Life’s Good. KITCHEN
UpScroll
Express Fill
ThinQ Food
AI gram Chat
gram AI
Full Convert Drawer
Nhãn hiệu hình
AeroMini
Nano Detail Enhancer
Nhãn hiệu hình
Hyper Radiant RGB
TurboJet
Đại diện SHCN
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Dây đeo tai của khẩu trang (dùng cho mục đích bảo vệ/bảo hộ); hộp đựng khẩu trang (dùng cho mục đích bảo vệ/bảo hộ); lớp bên trong của khẩu trang (dùng cho mục đích bảo vệ/bảo hộ); lớp bảo vệ mặt của khẩu trang (dùng cho mục đích bảo vệ/bảo hộ); dây đeo của khẩu trang (dùng cho mục đích bảo vệ/bảo hộ); dây đeo cổ của khẩu trang (dùng cho mục đích bảo vệ/bảo hộ); mặt nạ phòng chống khí độc; mặt nạ phòng độc để lọc không khí; khẩu trang chống bụi (dùng cho mục đích bảo vệ/bảo hộ); mặt nạ bảo hộ; bộ lọc dùng cho mặt nạ phòng độc [không dùng cho mục đích y tế]; khẩu trang chống ô nhiễm để bảo vệ đường hô hấp; mặt nạ hô hấp; bộ lọc dùng cho mặt nạ hô hấp; khẩu trang chống bụi để bảo vệ sự hô hấp (dùng cho mục đích bảo vệ/bảo hộ).
Nhóm 10
Dây đeo tai của khẩu trang dùng trong y tế; hộp đựng khẩu trang dùng trong y tế; lớp bên trong của khẩu trang dùng trong y tế; lớp bảo vệ mặt của khẩu trang dùng trong y tế; dây đeo của khẩu trang dùng trong y tế; dây đeo cổ của khẩu trang dùng trong y tế; mặt nạ bảo hộ dùng cho người làm việc trong ngành y; khẩu trang để phòng chất độc, dùng trong y tế; khẩu trang bảo vệ hô hấp làm bằng vật liệu không dệt, dùng trong y tế; mặt nạ dùng cho mục đích y tế; khẩu trang y tế; khẩu trang kháng khuẩn dùng trong y tế; khẩu trang/mặt nạ che miệng dùng cho mục đích y tế; khẩu trang/mặt nạ bảo vệ miệng dùng trong y tế; khẩu trang bảo vệ mặt dùng trong y tế; khẩu trang dùng cho mục đích chống bụi vàng (dùng cho mục đích y tế); khẩu trang dùng cho mục đích chống bụi mịn (dùng cho mục đích y tế); khẩu trang dùng cho mục đích chống bụi siêu mịn (dùng cho mục đích y tế).
Nhóm 11
Máy điều hoà không khí; thiết bị thổi khí nóng; thiết bị giữ ẩm; máy hút ẩm dùng điện dùng cho mục đích gia dụng; bếp tích hợp với lò nướng dùng điện; máy lọc nước dùng cho mục đích gia dụng; thiết bị i-on hóa nước dùng cho mục đích gia dụng; thiết bị lọc nước dùng màng; bộ thu nhiệt mặt trời [sưởi ấm, đốt nóng]; thiết bị làm sạch không khí; thiết bị thông gió [điều hoà không khí] để sưởi ấm; đèn đi-ốt phát quang [Đèn LED]; bếp tích hợp với lò nướng dùng gaz; lò nướng dùng cho nhà bếp, dùng điện; thiết bị và hệ thống dùng để nấu nướng; tủ lạnh dùng điện; máy sấy khô quần áo dùng điện; máy quản lý quần áo (máy để giặt quần áo dùng hơi nước và tích hợp nhiều chức năng khác như sấy khô, diệt khuẩn), dùng điện, để làm khô quần áo, cho mục đích gia dụng; máy quản lý quần áo (máy để giặt quần áo dùng hơi nước và tích hợp nhiều chức năng khác như sấy khô, diệt khuẩn), dùng điện, có chức năng khử mùi, khử trùng và hấp quần áo, cho mục đích gia dụng; máy sấy quần áo dùng điện, có chức năng khử trùng, khử mùi và xử lý chống nhăn,cho mục đích gia dụng; bồn rửa/chậu rửa gắn cố định; dây đeo tai của thiết bị lọc không khí di động; hộp đựng thiết bị lọc không khí di động; lớp bên trong của thiết bị lọc không khí di động; lớp bảo vệ mặt của thiết bị lọc không khí di động; thiết bị khử trùng cho khẩu trang; thiết bị khử trùng bằng tia cực tím cho khẩu trang; dây đeo cho thiết bị lọc không khí di động; dây đeo cổ của thiết bị lọc không khí di động; thiết bị lọc không khí di động; thiết bị lọc không khí đeo được; thiết bị lọc không khí di động đeo được; thiết bị lọc không khí di động hình khẩu trang; bộ lọc dùng cho thiết bị lọc không khí cho mục đích gia dụng; bộ lọc cho thiết bị lọc không khí di động.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4154 NH Biên lai điện tử
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4151 Lệ phí cấp bằng
41253 Yêu cầu Đính chính VBBH NH (ĐK thực hiện)
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB