Nhãn hiệu hình
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2021-00502
- Ngày nộp đơn
- 06/01/2021
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0449448-000
- Ngày cấp bằng
- 03/04/2023
- Ngày hết hạn
- 06/01/2031
- Số công bố
- VN-4-2021-00502
- Ngày công bố
- 25/03/2021
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
1-1 Minatojima-Nakamachi, 7-Chome, Chuo-Ku, Kobe City, Hyogo Prefecture, Japan
Đại diện SHCN
Số 218 phố Đội Cấn, phường Liễu Giai, quận Ba Đình, TP Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 18
Túi thể thao; túi đeo hông; túi đeo vai; túi nhỏ cầm tay không quai đựng đồ cá nhân; túi có hai quai để xách hay đeo vai (tote bags); túi cầm, xách tay hoặc đeo vai; túi hình trụ để đựng đồ cá nhân (túi duffle); túi xách tay có hai quai ở hai bên (túi Boston); túi du lịch; túi đựng giày; ba lô; túi đeo lưng; rương; cặp đựng tài liệu; túi xách hình hộp (attaché cases); va li; hòm đựng hành lý; túi có bánh lăn; túi nhỏ có dây thít miệng; ví nữ; ví nam; dù che nắng; ô; gậy để chống.
Nhóm 25
Giày thể thao; giày điền kinh; giày chạy maratông; giày vận động (athletic shoes); giày chạy bộ; giày tập luyện; giày chơi bóng rổ; giày chơi bóng chuyền; giày chơi quần vợt; giày đá bóng; giày đá bóng trong nhà; giày chơi bóng bầu dục Anh (rugby foothall); giày chơi bóng bầu dục Mỹ; giày chơi bóng chày; giày chơi bóng ném; giày chơi cầu lông; giày chơi bóng bàn; giày tập thể hình; giày tập thể dục; giày cho hoạt náo viên tại các sự kiện thể thao; giày chơi bóng quần; giày hở miệng không dây; giày đấu vật; giày quyền anh; giày chơi gôn; giày cử tạ; giày dùng cho môn võ thái cực quyền (tai ji quan); giày dùng cho môn võ tea kwon do; giày đấu kiếm; giày bắn cung; giày chơi ném bóng gỗ (bowling); giày kéo co; giày leo núi; giày đi bộ; giày đế mỏng dùng khi lái xe (driver shoes); giày làm việc (work shoes); giày cao cổ dùng cho thời tiết đại hàn (arctic boots); giày ủng cao cổ không thấm nước; giày trượt tuyết; giày thông thường (casual shoes), giày kiểu cách lịch sự sang trọng (formal shoes); giày nói chung; giày dép lê; dép xăng đan; miếng lót bên trong giày; áo ngắn tay không cổ (T-shirts); áo ngắn tay có cổ (polo shirts); áo không tay; áo dài tay; quần; quần soóc; áo gilê; áo đan hoặc dệt kim; áo sơ mi có in họa tiết (aloha shirts); áo ôm sát người; áo lót mặc bên trong áo sơ mi; áo thể thao nam; áo sơ mi mặc bên dưới áo vét hoặc áo gilê (Y-shirts); áo vét, áo choàng dài; áo choàng ngắn; áo choàng; áo bành tô; áo vét chống gió và nước; quần chống gió và nước; áo thể thao dài tay cổ chui thường làm bằng sợi bông dày; quần thể thao hai ống thường làm bằng sợi bông dày; đồ lót; bộ quần áo tắm; quần đùi tắm; bộ quần áo chạy bộ; áo may ô; quần áo cho người đạp xe; áo khoác ngắn có mũ trùm đầu (anoraks); bộ quần áo dùng cho môn thể dục nhịp điệu; bộ quần áo môn võ judo; bộ quần áo ngủ pijama; váy; đồng phục tập thể dục; găng tay mùa đông; găng tay hở ngón; tất ngắn cổ; tất dài; mũ tắm; dải băng cuốn quanh cổ tay (trang phục); khăn bandana (khăn vuông); khăn choàng cổ; khăn dài quấn quanh cổ; mũ che tai (trang phục); thắt lưng da (quần áo); quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu.
Nhóm 35
Dịch vụ phân phối, bán buôn, bán lẻ và bán lẻ trực tuyến kính râm, dụng cụ đo bấm thời gian, túi, túi du lịch, ví, quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, đồ thể thao; quảng cáo; tư vấn quản lý kinh doanh; hỗ trợ quản trị kinh doanh; ghi chép các thông tin giao tiếp [chức năng văn phòng]; dịch vụ kế toán; dịch vụ giới thiệu việc làm; bán đấu giá; nghiên cứu thị trường; cho thuê tài liệu và vật liệu quảng cáo; cho thuê máy móc văn phòng; tổ chức hội chợ thương mại để kinh doanh; mua sắm qua internet kính râm, dụng cụ đo bấm thời gian, túi, túi du lịch, ví, quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, đồ thể thao; cho thuê máy bán hàng tự động; đăng ký thuê bao dịch vụ viễn thông cho người khác; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; quản lý kinh doanh, quản trị kinh doanh; chức năng văn phòng.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263