Nhất Thống
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2021-01195
- Ngày nộp đơn
- 12/01/2021
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0444700-000
- Ngày cấp bằng
- 16/02/2023
- Ngày hết hạn
- 12/01/2031
- Số công bố
- VN-4-2021-01195
- Ngày công bố
- 25/03/2021
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Trung tâm tổ chức sự kiện và tiệc cưới Sapphire 15-17 Ngọc Khánh, phường Giảng Võ, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Thịt (không còn sống); cá (không còn sống); thịt gia cầm (không còn sống); rau quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; trứng; sữa.
Nhóm 32
Bia; nước khoáng (đồ uống); nước uống có ga; đồ uống không có cồn; đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả; xi-rô và chế phẩm không cồn để làm đồ uống.
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu: thực phẩm chế biến (lợn, gà, trâu, bò, cá, tôm, cua, ốc, nghêu, sò, hến), nem thịt, nem ốc, chả giò, mắm tôm, nước nắm, rau củ tươi, rau củ đã qua chế biến, hoa quả tươi và sấy khô, gạo, bột ngũ cốc, các loại gạo, đỗ, đậu, lạc, vừng, mì ăn liền, cháo ăn liền, phở tươi, phở khô, phở ăn liền, bún ăn liền, các loại gia vị, tương ớt, trà (chè), cà phê, ca cao, bánh kẹo, mứt, bánh ngọt, bia, nước khoáng, nước ngọt, dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, dụng cụ nhà bếp, máy dùng cho nhà bếp [dùng điện], bếp nấu, vành bếp, bếp điện, thiết bị nấu bếp [lò], đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, thớt để cắt dùng cho nhà bếp, dụng cụ ép tỏi [đồ dùng nhà bếp], găng tay dùng trong nhà bếp, thìa trộn [dụng cụ nhà bếp], bát ô tô (tô), bát (chén), đĩa, thìa (muỗng), đũa, ly bằng nhựa melamine, tăm, giấy ăn (khăn ăn bằng giấy), cà phê.
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ khách sạn; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ].
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263
4311 CB4 Chuyển nhượng quyền sở hữu VBBH
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn