M MICHIANNAI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2021-01818
- Ngày nộp đơn
- 15/01/2021
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0457414-000
- Ngày cấp bằng
- 26/07/2023
- Ngày hết hạn
- 15/01/2031
- Số công bố
- VN-4-2021-01818
- Ngày công bố
- 25/09/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M".
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 182 Mai Anh Tuấn, phường Thành Công, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 1
Hóa chất và chế phẩm vi sinh vật xử lý môi trường đất, nước, không khí, vi sinh vật đối kháng dùng trong nông nghiệp và môi trường; chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp; phân bón hữu cơ; phân bón hữu cơ vi sinh; chế phẩm sinh học dùng trong nuôi trồng chế biến thủy sản; giá thể.
Nhóm 30
Gạo và sản phẩm chế biến từ gạo.
Nhóm 31
Thóc; thức ăn chăn nuôi (thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản); hạt giống, cây và hoa tươi.
Nhóm 35
Mua bán các mặt hàng thức ăn chăn nuôi (thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản), nguyên liệu, phụ gia thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản; mua bán chế phẩm sinh học dùng trong nông nghiệp, phân bón hữu cơ vi sinh, phân bón vô cơ, phân bón hữu cơ, phân bón hữu cơ vi sinh, chế phẩm vi sinh dùng trong nông nghiệp, đất vi sinh dùng trong nông nghiệp; mua bán hạt giống, cây và hoa tươi.
Nhóm 40
Dịch vụ xử lý nước nuôi trồng thủy sản, nước thải; tái chế chất thải và rác thải; xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4154 NH Biên lai điện tử
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263