Handori
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2021-02428
- Ngày nộp đơn
- 19/01/2021
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0466089-000
- Ngày cấp bằng
- 14/11/2023
- Ngày hết hạn
- 19/01/2031
- Số công bố
- VN-4-2021-02428
- Ngày công bố
- 25/12/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 1 Shophouse T11-SO-02B Times City số 458 Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Số 6B Đông Quan, phường Quan Hoa, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy xay sinh tố; máy xay cầm tay; máy ép hoa quả; máy ép dùng cho nhà bếp [chạy điện]; máy làm sữa đậu nành; máy làm bơ; máy hút bụi chân không; máy rửa bát đĩa; máy rửa rau quả; máy đánh trứng; máy giặt.
Nhóm 8
Bàn là; bàn là hơi nước; bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa]; dao cắt, xén gọt; kéo.
Nhóm 9
Túi chuyên dụng cho máy tính xách tay; pin dự phòng; bao đựng điện thoại; máy nghe nhạc; đồng hồ thông minh; dây cáp sạc điện thoại; thẻ nhớ; camera hành trình; USB wifi; ổ cắm điện; công tắc thông minh; bàn phím; con chuột, tai nghe; loa; âm ly.
Nhóm 11
Nồi cơm điện; nồi áp suất, dùng điện; nồi nấu đa năng; chảo rán dùng điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; hệ thống và thiết bị nấu nướng; lò vi sóng [thiết bị nấu nướng]; lò nướng; bếp nấu; bếp ga; bếp điện; chụp hút khói dùng cho nhà bếp; tủ lạnh; thiết bị điều hòa không khí; hệ thống và thiết bị làm lạnh; thiết bị sưởi ấm; thiết bị lọc nước; thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh; ấm đun nước, dùng điện; máy tạo ẩm; hệ thống và thiết bị chiếu sáng; đèn chiếu sáng; đèn sạc; quạt điện; máy sấy tóc; máy sấy quần áo; bình nước nóng dùng cho nhà tắm; hệ thống và thiết bị vệ sinh; máy tiệt trùng; máy hâm sữa.
Nhóm 12
Xe đẩy trẻ em; đai an toàn cho ghế ngồi xe cộ; ghế bảo hiểm cho trẻ em [trong xe cộ]; xe đẩy mua hàng; xe đạp ba bánh; xe đẩy tay.
Nhóm 21
Bộ nồi nấu không dùng điện; chảo rán không dùng điện; bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa; cốc; đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm.
Nhóm 28
Đồ chơi; đồ chơi trẻ em; đồ chơi trí tuệ; đồ chơi lắp ráp; đồ chơi giáo dục.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: máy xay sinh tố, máy xay cầm tay, máy ép hoa quả, máy ép dùng cho nhà bếp [chạy điện], máy làm sữa đậu nành, máy làm bơ, máy hút bụi chân không, máy rửa bát đĩa, máy rửa rau quả, máy đánh trứng, máy giặt, bàn là, bàn là hơi nước, bộ đồ ăn [dao, dĩa và thìa], dao cắt, túi chuyên dụng cho máy tính xách tay, pin dự phòng, bao đựng điện thoại, máy nghe nhạc, đồng hồ thông minh, dây cáp sạc điện thoại, thẻ nhớ, camera hành trình, USB wifi, ổ cắm điện, công tắc thông minh, bàn phím, con chuột, tai nghe, loa, âm ly, nồi cơm điện, nồi áp suất [dùng điện], nồi nấu đa năng, chảo rán dùng điện, dụng cụ nấu nướng dùng điện, hệ thống và thiết bị nấu nướng, lò vi sóng [thiết bị nấu nướng], lò nướng, bếp nấu, bếp ga, bếp điện, chụp hút khói dùng cho nhà bếp, tủ lạnh, thiết bị điều hòa không khí, hệ thống và thiết bị làm lạnh, thiết bị sưởi ấm, thiết bị lọc nước, thiết bị làm nóng và làm mát để phân phối đồ uống nóng và lạnh, ấm đun nước dùng điện, máy tạo ẩm, hệ thống và thiết bị chiếu sáng, đèn chiếu sáng, đèn sạc, quạt điện, máy sấy tóc, máy sấy quần áo, bình nước nóng dùng cho nhà tắm, hệ thống và thiết bị vệ sinh, máy tiệt trùng, máy hâm sữa, xe đẩy trẻ em, đai an toàn cho ghế ngồi xe cộ, ghế bảo hiểm cho trẻ em [trong xe cộ], xe đẩy mua hàng, xe đạp ba bánh, xe đẩy tay, bộ nồi nấu không dùng điện, chảo rán không dùng điện, bộ đồ ăn [ngoại trừ dao, dĩa và thìa], cốc, đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm, đồ chơi, đồ chơi trẻ em, đồ chơi trí tuệ, đồ chơi lắp ráp, đồ chơi giáo dục.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251-Thông báo cấp văn bằng
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263