GUI JI [gui/quy: con rùa; gui/quy: con rùa; ji/ký: ghi nhớ, ghi chú, ghi lại]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2021-02831
- Ngày nộp đơn
- 21/01/2021
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0455908-000
- Ngày cấp bằng
- 29/06/2023
- Ngày hết hạn
- 21/01/2031
- Số công bố
- VN-4-2021-02831
- Ngày công bố
- 25/08/2023
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
4 F., No. 59, Dongxing Rd., Xinyi Dist., Taipei City 110403, Taiwan
Đại diện SHCN
Số 26 ngõ 41, phố Thái Hà, phường Trung Liệt, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Trà; đồ uống cà phê; đồ uống sôcôla; đá lạnh; bánh pút đinh tráng miệng; trân châu (bột sắn hột).
Nhóm 35
Dịch vụ mua sắm trực tuyến cho người khác (mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác); dịch vụ cung cấp chuyên viên tư vấn quản lý của doanh nghiệp được ủy quyền tham gia và quản lý nhượng quyền thương mại; bán lẻ đồ uống; bán buôn đồ uống; bán lẻ thực phẩm; bán buôn thực phẩm; bán lẻ trà; bán buôn trà; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; cung cấp thức ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ phòng trà; cho thuê địa điểm.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4154 NH Biên lai điện tử
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4151 Lệ phí cấp bằng
997 Biên lai điện tử PS
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4333 Tài liệu khác