AVIMEC
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2021-02877
- Ngày nộp đơn
- 22/01/2021
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0458093-000
- Ngày cấp bằng
- 08/08/2023
- Ngày hết hạn
- 22/01/2031
- Số công bố
- VN-4-2021-02877
- Ngày công bố
- 25/03/2021
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 7 Phố Cúc, khu đô thị Ecopark, xã Xuân Quan, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên
Đại diện SHCN
104/13 Nguyễn Thái Sơn, phường 3, quận Gò Vấp, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Khuôn đúc bằng kim loại; khung kim loại dùng cho xây dựng; khuôn kim loại [dùng cho xưởng đúc].
Nhóm 7
Thiết bị gia công cơ khí; máy gia công kim loại; máy cắt; máy mài; khuôn [bộ phận của máy]; rô bốt (máy móc); máy đùn nhôm; máy cắt nhôm tốc độ cao; máy ép nhôm; máy thủy lực ép gạch; máy đùn gạch.
Nhóm 8
Khuôn dập [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ đúc khuôn [công cụ cầm tay]; dụng cụ bằng sắt để làm khuôn.
Nhóm 19
Khuôn đúc, không bằng kim loại; khuôn dùng cho xây dựng, không bằng kim loại.
Nhóm 35
Mua bán, xuất nhập khẩu: rô bốt (máy móc), máy đùn nhôm, máy cắt nhôm, máy ép nhôm, máy thủy lực ép gạch, máy đùn gạch, khuôn đúc, khung kim loại dùng cho xây dựng, khuôn kim loại [dùng cho xưởng đúc], thiết bị gia công cơ khí, máy gia công kim loại, máy cắt, máy mài, khuôn [bộ phận của máy], dụng cụ [bộ phận của máy], khuôn dập [dụng cụ cầm tay], dụng cụ đúc khuôn [công cụ cầm tay], dụng cụ bằng sắt để dập khuôn, khuôn dùng cho xây dựng không bằng kim loại.
Nhóm 40
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263