GREENLEAF
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-02128
- Ngày nộp đơn
- 13/09/2019
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0597364-000
- Ngày cấp bằng
- 26/02/2026
- Ngày hết hạn
- 13/09/2029
- Số công bố
- 176031
- Ngày công bố
- 27/10/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
951 South Pine Street, Suite 100, Spartanburg, South Carolina 29302, United States of America
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 4
Nến có bản chất là nến cốc, nến thơm, nến vỉ có đế nhôm bao bọc bên dưới (nến tea light), nến cốc thả ly và nến trụ.
Nhóm 5
Chế phẩm làm tươi mát không khí, cụ thể là, chế phẩm khử mùi không khí, chế phẩm khử mùi không khí và trong phòng, và kẹp thơm gắn ở cửa gió của thiết bị sưởi và điều hòa không khí của ô tô.
Nhóm 11
Máy khử mùi trong phòng, dùng điện.
Nhóm 16
Thẻ quà tặng.
Nhóm 20
Kệ trưng bày.
Nhóm 21
Phụ kiện cho nến có bản chất là giá đỡ nến được làm từ kim loại không phải kim loại quý hoặc gốm, dụng cụ để đốt hoặc để làm nóng các vật liệu dễ cháy được tẩm mùi thơm, cụ thể là, bệ (lư) đốt hoa cỏ khô tạo mùi thơm và chân nến có bản chất là giá đỡ nến được làm từ kim loại không phải kim loại quý hoặc gốm; máy khuếch tán hương thơm, cụ thể là, đèn khuếch tán hương thơm, và máy khuếch tán dùng điện, có nước bên trong để phân phối chế phẩm làm thơm không khí và máy khuếch tán dùng điện để phân phối chế phẩm làm thơm không khí; máy khuếch tán dạng đèn.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng