Chị Kitchen
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-02253
- Ngày nộp đơn
- 19/01/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0517999-000
- Ngày cấp bằng
- 12/12/2024
- Ngày hết hạn
- 19/01/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-02253
- Ngày công bố
- 25/04/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "Kitchen".
Chủ đơn / Chủ bằng
G-14 Golden Resources Centre, 2-12 Cheung Tat Road, Tsing Yi Island, N.T., Hong Kong
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Gạo; mì sợi; bột mì; thực phẩm được làm chủ yếu từ ngũ cốc; bánh mỳ; món tráng miệng [bánh kẹo]
Nhóm 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống cho khách do nhà hàng thực hiện; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống do quán rượu nhỏ thực hiện; cho thuê chỗ ở tạm thời; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263