Trần Nguyễn COFFEE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-03226
- Ngày nộp đơn
- 26/01/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0495908-000
- Ngày cấp bằng
- 13/06/2024
- Ngày hết hạn
- 26/01/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-03226
- Ngày công bố
- 25/04/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "COFFEE".
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn 8, xã Tân Lâm, huyện Di Linh, tỉnh Lâm Đồng
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
121 Vạn Kiếp, phường 3, quận bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Cà phê; cà phê hạt; cà phê rang xay; cà phê hòa tan; đồ uống trên cơ sở cà phê; trà (chè).
Nhóm 35
Quảng cáo, quản lý các hoạt động kinh doanh thương mại, mua bán, xuất nhập khẩu, trưng bày và giới thiệu sản phẩm cà phê, cà phê hạt, cà phê rang xay, cà phê hòa tan, đồ uống trên cơ sở cà phê, trà (chè), hoa hoặc lá được sử dụng làm chất thay thế trà, đồ uống hoa quả và nước ép hoa quả không có cồn, đồ uống từ nước ép rau củ không có cồn, đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn, nước sinh tố.
Nhóm 43
Dịch vụ quán cà phê; nhà hàng ăn uống; dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (do nhà hàng thực hiện); quán ăn uống; quán bia; dịch vụ quầy rượu.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263