O'right
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-03755
- Ngày nộp đơn
- 07/02/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0530371-000
- Ngày cấp bằng
- 25/02/2025
- Ngày hết hạn
- 07/02/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-03755
- Ngày công bố
- 25/03/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
No. 18, Gaoping Section, Zhongfeng Road, 13 Lin, Gaopingli, Longtan District, Taoyuan City 32544, Taiwan
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Dầu gội đầu; chế phẩm chăm sóc tóc; chế phẩm tạo kiểu tóc; sữa làm sạch da (mỹ phẩm); chế phẩm chăm sóc da không chứa thuốc; kem đánh răng; nước hoa; chế phẩm mỹ phẩm dùng cho tóc và da đầu; chế phẩm làm sạch; chất pha chế dầu thơm; sáp dùng cho đồ da thuộc; hương thơm để thắp; chế phẩm để nghiền nhỏ, tán nhỏ; dầu gội cho động vật [chế phẩm chải lông không chứa thuốc]; chế phẩm làm thơm không khí.
Nhóm 35
Quảng cáo; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; xử lý văn bản; kế toán; dịch vụ cố vấn quản lý kinh doanh; dịch vụ giới thiệu việc làm; dịch vụ cửa hàng bách hóa bán lẻ: mỹ phẩm, dầu gội đầu, kem đánh răng, nước hoa; dịch vụ cửa hàng tổng hợp bán lẻ: mỹ phẩm, dầu gội đầu, kem đánh răng, nước hoa; dịch vụ cửa hàng bách hóa bán lẻ trực tuyến: mỹ phẩm, dầu gội đầu, kem đánh răng, nước hoa; dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ mỹ phẩm; dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ chế phẩm làm sạch cho cơ thể; dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ túi xách; dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ vật dụng cần thiết hàng ngày dùng cho gia đình bao gồm bát, đũa, đĩa, bát đĩa bằng sành, cốc, bàn chải cọ rửa, bàn chải đánh răng, lược; dịch vụ cửa hàng bán buôn và bán lẻ dụng cụ mỹ phẩm; cho thuê máy bán hàng tự động; dịch vụ khuyến mại [cho người khác]; cho thuê kệ, giá bán hàng.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263