KCAV
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-03761
- Ngày nộp đơn
- 07/02/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0474237-000
- Ngày cấp bằng
- 20/12/2023
- Ngày hết hạn
- 07/02/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-03761
- Ngày công bố
- 25/04/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
2-4, Wakinohama-Kaigandori 2-chome, Chuo-ku, Kobe-shi, Hyogo, Japan
Đại diện SHCN
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Đồng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim đồng dạng thô hoặc bán thành phẩm; kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại thường dạng thô hoặc bán thành phẩm; kim loại màu dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim của kim loại màu dạng thô hoặc bán thành phẩm.
Nhóm 40
Rạch/xẻ rãnh kim loại; cắt kim loại; xử lý kim loại; xử lý vật liệu.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263