HPI
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-06727
- Ngày nộp đơn
- 03/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0551130-000
- Ngày cấp bằng
- 06/06/2025
- Ngày hết hạn
- 03/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-06727
- Ngày công bố
- 25/05/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Km25, QL6, xã Phú Nghĩa, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội
12 đơn khác
PMG
CDL
PHÚ MỸ
PHU MY
PHUMY GROUP
PHÚ MỸ GROUP
PHU MY
Phú Mỹ
PMG
PMC
Phú Mỹ GROUP
PHUMY GROUP
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 19
Vật liệu xây dựng (phi kim loại) như: ống cống làm bằng bê tông; gạch; ngói.
Nhóm 35
Mua bán than; mua bán vật liệu xây dựng ; dịch vụ quản lý kinh doanh tòa nhà văn phòng và khu căn hộ; dịch vụ quản lý kinh doanh khách sạn.
Nhóm 36
Kinh doanh bất động sản; sàn giao dịch bất động sản; hãng bất động sản; đầu tư bất động sản; cho thuê nhà xưởng; dịch vụ thu phí đường bộ; phân tích tài chính; tư vấn tài chính; quản lý tài chính; dịch vụ tài chính; dịnh giá tài chính; đầu tư quỹ; dịch vụ bảo lãnh tài chính; ủy thác quản lý tài chính; đầu tư tài chính; dịch vụ ngân hàng; dịch vụ tín dụng.
Nhóm 37
Xây dựng công trình dân dụng; xây dựng công trình công nghiệp; xây dựng cơ sở hạ tầng; san lấp mặt bằng; tư vấn giám sát xây dựng; thi công xây dựng.
Nhóm 41
Dịch vụ vui chơi giải trí.
Nhóm 43
Dịch vụ khách sạn và khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng