i
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-06766
- Ngày nộp đơn
- 03/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0481498-000
- Ngày cấp bằng
- 04/03/2024
- Ngày hết hạn
- 03/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-06766
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “i”.
Chủ đơn / Chủ bằng
Km 25.5, thôn Nghĩa Hảo, xã Phú Nghĩa, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Thiết bị vệ sinh: sen, vòi, bệt, bồn rửa mặt.
Nhóm 14
Vàng; bạc; đá quý.
Nhóm 19
Vật liệu xây dựng phi kim loại; gạch men; gạch ốp lát.
Nhóm 20
Đồ gỗ nội thất; đồ nội thất (giường, tủ, bàn, ghế).
Nhóm 35
Đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ mua bán: thiết bị vệ sinh, vàng, bạc, đá quý, vật liệu xây, dựng, gạch men, gạch ốp lát, đồ nội thất, giường, tủ, bàn, ghế.
Nhóm 36
Kinh doanh phát triển nhà ở (dịch vụ bất động sản); môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; đại lý bất động sản; dịch vụ tài chính ngân hàng.
Nhóm 37
Dịch vụ xây dựng; tư vấn xây dựng; thi công trang trí nội ngoại thất.
Nhóm 42
Dịch vụ thiết lập bản vẽ xây dựng; dịch vụ thiết kế trang trí nội thất.
Nhóm 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263