HAMIKIA Technology for Innovation
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-06775
- Ngày nộp đơn
- 03/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0525106-000
- Ngày cấp bằng
- 10/01/2025
- Ngày hết hạn
- 03/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-06775
- Ngày công bố
- 25/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, xanh lá cây.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng "Technology for Innovation".
Chủ đơn / Chủ bằng
Hoa Phượng 5/11 Vinhomes Riverside, phường Phúc Lợi, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 3, tòa nhà Hoàng Ngân Plaza, số 125 Hoàng Ngân, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy nông nghiệp; máy hoàn thiện sản phẩm; thiết bị cơ điện để chế biến thực phẩm; máy công cụ; máy xử lý chất dẻo; thiết bị để gia công cơ khí ; khuôn [bộ phận của máy];đồ gá dùng cho dụng cụ máy;dụng cụ [bộ phận của máy].
Nhóm 40
Lắp ráp vật liệu theo đơn đặt hàng [cho người khác]; đúc kim loại; mạ kim loại; tôi kim loại; xử lý kim loại; dịch vụ nghiền.
Nhóm 41
Trường đào tạo (giáo dục); khoá đào tạo từ xa; dịch vụ hướng dẫn, giảng dạy; dịch vụ chuyển giao bí quyết [dịch vụ đào tạo]; đào tạo thực hành [hướng dẫn thao tác thử]; hướng dẫn nghề nghiệp [tư vấn đào tạo hoặc giáo dục]; huấn luyện [đào tạo]; dịch vụ đào tạo được cung cấp thông qua thiết bị mô phỏng.
Nhóm 42
Phân tích hoá học; nghiên cứu hoá học; nghiên cứu công nghệ; thiết kế công nghiệp; dịch vụ ứng dụng kiến thức khoa học vào việc thiết kế, xây dựng và điều hành máy móc, các dịch vụ công cộng như đường, cầu, thiết bị điện, hoá chất; nghiên cứu về cơ khí; dịch vụ nghiên cứu và triển khai sản phẩm mới cho người khác; tư vấn công nghệ.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH cho màu trực tuyến