GreenPlains
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-08039
- Ngày nộp đơn
- 11/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0545063-000
- Ngày cấp bằng
- 13/05/2025
- Ngày hết hạn
- 11/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-08039
- Ngày công bố
- 25/07/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
WANGPEIZHUANG VILLAGE, DACHENG COUNTY, LANGFANG CITY, HEBEI PROVINCE, CHINA
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
ống dẫn [bộ phận của hệ thống vệ sinh]; bộ tưới nhỏ giọt [phụ kiện hệ thống tưới]; hệ thống tưới nước tự động; thiết bị phun tưới nước; thiết bị lọc nước; bộ tưới nước cho ngành nông nghiệp.
Nhóm 17
Đầu nối, không bằng kim loại, dùng cho ống; ống vòi tưới nước; ống mềm dùng trong tưới nước; tấm chất dẻo dùng cho mục đích nông nghiệp; ống mềm bằng chất dẻo; đệm nối kín.
Nhóm 20
Van, không bằng kim loại, không phải là bộ phận của máy; cửa sập của ống tiêu nước [van] bằng chất dẻo; van bằng chất dẻo cho ống dẫn nước; van bằng chất dẻo, không phải là bộ phận của máy; van góc bằng nhựa, không phải là bộ phận của máy.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263