ME LIVING
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-08635
- Ngày nộp đơn
- 17/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0591883-000
- Ngày cấp bằng
- 21/01/2026
- Ngày hết hạn
- 17/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-08635
- Ngày công bố
- 25/02/2026
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh đen, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
31 Prachachuen-Nonthaburi Road, Tambol Bangkhen, Amphoe Muang, Nonthaburi Province 11000, Thailand
6 đơn khác
SUNSHIELD
azle
CROBERN
Bathtime
DEXZON
HOME LIVING HL
Đại diện SHCN
Số 35 ngõ 191, đường Thạch Bàn, phường Bạch Đằng, quận Long Biên, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 18
Ô che nắng.
Nhóm 20
Móc rèm; thanh ray cho rèm; vòng treo rèm; thanh treo rèm; con lăn cho rèm; cái móc màn; gối ngủ; đệm (nệm) để ngủ; đệm ghế; mành che cửa sổ bên trong nhà (đồ đạc) không bằng kim loại; gối dài; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ đạc văn phòng; đồ đạc dùng trong trường học; kệ gỗ; giá để đồ đạc; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ) ở ngoài trời, ngăn đựng của đồ đạc; gương soi; gối ngủ; mành che trong nhà có dát những thanh gỗ mỏng.
Nhóm 21
Dụng cụ nhà bếp; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; thiết bị xay/nghiền cho nhà bếp, không dùng điện, bộ đồ ăn, ngoại trừ đao, dĩa và thìa; cốc [đồ đựng]; bộ nồi nấu không dùng điện; vật dụng giữ lạnh/ướp lạnh mang đi được, không dùng điện.
Nhóm 24
Vỏ nệm (vỏ đệm); tấm trải dùng cho dã ngoại; chăn bông; khăn trải giường bằng vải lanh; tấm phủ giường; chăn bông (mềm bông).
Nhóm 27
Tấm thảm; thảm chùi chân ở cửa; thảm chống trơn trượt; vải sơn lát sàn nhà; tấm treo tường không bằng vật liệu dệt.
Nhóm 28
Cái đu.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4151 Lệ phí cấp bằng