BLOCK
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-08989
- Ngày nộp đơn
- 18/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0490572-000
- Ngày cấp bằng
- 08/05/2024
- Ngày hết hạn
- 18/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-08989
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, xanh nước biển đậm.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 10, ngõ 205/139, đường Xuân Đỉnh, Khu Trung 1, phường Xuân Đỉnh, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội
Đại diện SHCN
Tầng 4 số 169 Nguyễn Ngọc Vũ, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 9
Tủ vô trùng (dùng trong phòng thí nghiệm); tủ an toàn sinh học vô trùng (dùng trong phòng thí nghiệm).
Nhóm 10
Tủ an toàn sinh học vô trùng (dùng trong y tế); máy chiết rót cách li (dùng trong y tế); máy cách li vô khuẩn (dùng trong y tế); máy cách li đặc biệt dùng xử lý chất hoạt tính sinh học cao (dùng trong y tế); tủ cấy vi sinh loại thao tác hai mặt (dùng trong y tế); buồng khử trùng bằng H2O2 (dùng trong y tế); tủ cách ly kiểm tra độ tiệt trùng (dùng trong y tế).
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263