NE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-10255
- Ngày nộp đơn
- 25/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0483634-000
- Ngày cấp bằng
- 18/03/2024
- Ngày hết hạn
- 25/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-10255
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
Chủ đơn / Chủ bằng
LL3, Tam Đảo, cư xá Bắc Hải, phường 15, quận 10, thành phố Hồ Chí Minh
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy chế biến thực phẩm: máy xay, máy nhồi, máy trộn, máy xay li tâm, máy cưa xương, máy cắt đa năng, máy nghiền, máy tạo khung định hình, máy rã đông, máy ủ lên men, máy hút không khí, máy sục khí, máy tách hạt, máy bóc vỏ, máy nạo.
Nhóm 16
Bao bì đóng gói thực phẩm như vỏ bọc xúc xích, lạp xưởng, dăm bông, giò (màng bọc bằng chất dẻo dùng để bao gói) và bao bì làm bằng chất dẻo dùng để bọc hoặc đóng gói.
Nhóm 29
Vỏ xúc xích, lạp xưởng và dăm bông (ruột động vật).
Nhóm 35
Mua bán máy chế biến thực phẩm: máy xay, máy nhồi, máy trộn, máy xay li tâm, máy cưa xương, máy cắt đa năng, máy nghiền, máy tạo khung định hình, máy rã đông, máy ủ lên men, máy hút không khí, máy sục khí, máy tách hạt, máy bóc vỏ, máy nạo; mua bán bao bì đóng gói thực phẩm như: vỏ bọc xúc xích, lạp xưởng, dăm bông, giò (màng bọc bằng chất dẻo dùng để bao gói) và bao bì làm bằng chất dẻo dùng để bọc hoặc đóng gói; mua bán vỏ xúc xích, lạp xưởng và dăm bông (ruột động vật).
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263