PLAYTIME TheBlackBelt EXTREME SPORT CLUB
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-10407
- Ngày nộp đơn
- 28/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0531580-000
- Ngày cấp bằng
- 28/02/2025
- Ngày hết hạn
- 28/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-10407
- Ngày công bố
- 27/06/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "EXTREME KIDS SPORTS CLUB".
Chủ đơn / Chủ bằng
#501, 6-27, Gwangpyeong-ro 51-gil, Gangnam-gu, Seoul, 06349, Republic of Korea
6 đơn khác
CHAMPION
CHAMPION 1250
CHAMPION TheBlackBelt WILD PLAYGROUND
LITTLE PLAYTIME by playtimegroup
playtime
PLAYTIME 1250 EXTREME KIDS SPORTS CLUB
Đại diện SHCN
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 41
Tổ chức các cuộc thi [giáo dục hoặc giải trí]; dịch vụ công viên vui chơi giải trí; cho thuê đồ trang trí sân khấu; tổ chức triển lãm cho mục đích giáo dục hoặc văn hoá; học viện đào tạo nghệ thuật; dịch vụ phòng vui chơi cho trẻ em; dịch vụ chụp ảnh; cung cấp bể bơi; cung cấp các thiết bị vui chơi cho trẻ em; dịch vụ biểu diễn kịch tại trường học dành cho trẻ em; dịch vụ sân vui chơi cho trẻ em; cung cấp dịch vụ sân vui chơi cho trẻ em thông qua chuỗi cửa hàng; dịch vụ trường mầm non; dịch vụ trường mẫu giáo; công viên giải trí cho trẻ em trong khuôn khổ nhượng quyền thương mại; lập kế hoạch cho buổi tiệc [giải trí].
Nhóm 43
Cung cấp dịch vụ nhà khách; cung cấp trung tâm chăm sóc ban ngày cho người cao tuổi; dịch vụ nhận ủy thác vật nuôi trong nhà (cung cấp chỗ ở để chăm sóc vật nuôi trong nhà theo ủy thác của chủ sở hữu khi chủ sở hữu của chúng qua đời); cho thuê phòng làm chỗ ở tạm thời; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại cho thuê đồ cắm trại; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; cho thuê phòng họp; cho thuê thiết bị nấu ăn.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
4151 Lệ phí cấp bằng
Biên lai điện tử XLQ
4531 SB4 Yêu cầu sửa tên, địa chỉ chủ VB
4333 Tài liệu khác