ROYCASA
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-10969
- Ngày nộp đơn
- 30/03/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0486699-000
- Ngày cấp bằng
- 08/04/2024
- Ngày hết hạn
- 30/03/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-10969
- Ngày công bố
- 25/08/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 155 Phạm Văn Đồng, phường Anh Dũng, quận Dương Kinh, thành phố Hải Phòng
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 25, Tòa nhà Mipec, số 229 Tây Sơn, phường Ngã Tư Sở, quận Đống Đa, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Thiết bị và hệ thống vệ sinh; sen vòi (thiết bị vệ sinh); sứ bệt (thiết bị vệ sinh); vòi xịt nước trong nhà vệ sinh; thiết bị chiếu sáng.
Nhóm 19
Vật liệu xây dựng phi kim loại: gạch men các loại (gạch men lát nền; gạch men ốp lát; gạch thẻ; gạch granite); sàn gỗ công nghiệp; sàn gỗ tự nhiên; gỗ ngoài trời dạng composite (sàn gỗ dạng thành phẩm); gỗ xây dựng; ván sàn gỗ; ván gỗ dùng cho xây dựng; tấm ốp gỗ nội ngoại thất.
Nhóm 35
Mua bán: các loại thiết bị vệ sinh, thiết bị nội thất, thiết bị xử lý nước, thiết bị chiếu sáng.
Nhóm 37
Thi công trang trí nội thất; thi công nội thất, ngoại thất; lắp đặt nội thất, ngoại thất; sửa chữa, bảo dưỡng nội thất, ngoại thất; tư vấn trong lĩnh vực thi công nội thất, ngoại thất; thi công xây dựng.
Nhóm 42
Thiết kế nội thất; thiết kế ngoại thất; thiết kế trang trí nội thất; tư vấn thiết kế nội thất; thiết kế kiến trúc công trình xây dựng; tư vấn kiến trúc.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263