Luckfamily [Ji li ren jia]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-11580
- Ngày nộp đơn
- 04/04/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0514000-000
- Ngày cấp bằng
- 25/11/2024
- Ngày hết hạn
- 04/04/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-11580
- Ngày công bố
- 27/06/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể, không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Chủ đơn / Chủ bằng
No 23, Nan Xi Farm, He kou district, Hong he zhou, Yunnan province, China.
9 đơn khác
JIUGUANGTING [JIU GUANG TING]
DING PAN [DING PAN]
MAGREE [MA GE LI]
Anguo [AN GUO]
BOYKNOT [HU DIE JIE]
KIJITORA [KAI JI TUO NA]
YI JIA XIN [yi jia xin]
DA CHENG [da cheng tu lou]
YAMAIDI ZHAOPAILAOPIJIU [zhao pai lao pi jiu]
Đại diện SHCN
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 30
Bánh, kẹo các loại.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
4121-BLDT SD
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
4193 Bổ sung tài liệu cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
Công bố A
4192 Trả lời thông báo cho Sửa đơn - Chuyển đổi - Phản đối
997 Biên lai điện tử PS
4334 Trả lời thông báo kết quả thẩm định đơn
TQT 251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263