STARLEE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-12567
- Ngày nộp đơn
- 12/04/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0532262-000
- Ngày cấp bằng
- 13/03/2025
- Ngày hết hạn
- 12/04/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-12567
- Ngày công bố
- 27/06/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Phòng 208, nhà E2, khu tập thể Thanh Xuân Bắc, phường Thanh Xuân Bắc, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
LẨU CUA KINH BẮC
TÍCH GIANG
Tic Jang
Nhà Uông
Uông Triều
Nhà Uông
DMD COSMETIC DD M
WONDERLIFE
LIÊN HOA
Fullnestmilk
AUSDAY
AUSFLOW
AUSKEY
AUSLIGHT
AUSOPEN
AUSMUM
AUSNEXT
AUSTAR
AUSUP
KANGA
Đại diện SHCN
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Thực phẩm bổ sung (thực phẩm chức năng); thực phẩm dùng cho chế độ ăn đặc biệt; thực phẩm cho trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh; chế phẩm dinh dưỡng cho trẻ em; bột ăn dặm cho trẻ sơ sinh; sản phẩm thay thế cho sữa mẹ.
Nhóm 29
Chế phẩm sữa; sữa làm từ hạt để thay thế sữa; đồ uống trên cơ sở sữa; đồ uống làm từ sữa chứa nước trái cây (sữa là thành phần chủ yếu); đồ uống trên cơ sở sữa chứa sôcôla; yến sào.
Nhóm 30
Chế phẩm ngũ cốc; bột dinh dưỡng ăn liền; bánh; kẹo; đồ uống trên cơ sở ca cao; đồ uống trên cơ sở cà phê.
Nhóm 32
Đồ uống không cồn; nước yến sào (không dùng cho mục đích y tế); đồ uống trên cơ sở gạo và đậu nành (không phải là sản phẩm thay thế sữa); nước ép rau quả dùng để uống (không dùng cho mục đích y tế); nước ép trái cây; sirô dùng cho đồ uống.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251a Cấp toàn bộ - KHÔNG loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263