BBG
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-13574
- Ngày nộp đơn
- 18/04/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0586806-000
- Ngày cấp bằng
- 19/12/2025
- Ngày hết hạn
- 18/04/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-13574
- Ngày công bố
- 27/06/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
A203 tháp The Manor, đường Mễ Trì, phường Mỹ Đình 1, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
BB POWER HOLDINGS BB
Delight Park
DELIGHT PARK
BB POWER
KOBI
KOBI
TAKALAU
KOBI
THE DELIGHT CITY
DéLICE VILLE
KENKOBI ONSEN RESORT
BBG
BBGroup
BB VITAL HOLDINGS
BB POWER HOLDINGS
BB CIM HOLDINGS
BB POWER SUNRISE
HANBARAM
BB POWER HYDRO
LOUIS VILLE
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 4
Năng lượng điện; dầu nhiên liệu; xăng; chất đốt, nhiên liệu; khí đốt, khí nhiên liệu; dầu công nghiệp; khí dầu mỏ.
Nhóm 6
Quặng kim loại; quặng sắt.
Nhóm 19
Xỉ quặng [vật liệu xây dựng].
Nhóm 32
Bia; cốc-tai trên cơ sở bia; đồ uống không có cồn; bia mạch nha; nước khoáng [đồ uống]; đồ uống hỗn hợp, không có cồn.
Nhóm 33
Đồ uống có cồn [trừ bia]; rượu vang; rượu rum; rượu uýt ky, rượu vodka.
Nhóm 35
Dịch vụ quản lý dự án kinh doanh cho các dự án xây dựng; điều hành kinh doanh cho khách sạn, quản lý kinh doanh của khách sạn.
Nhóm 36
Quản lý bất động sản; mua bán bất động sản; dịch vụ đại lý bất động sản; môi giới bất động sản; cho thuê căn hộ; cho thuê văn phòng [bất động sản], cho thuê bất động sản.
Nhóm 37
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; xây dựng; tư vấn xây dựng; khai thác mỏ.
Nhóm 39
Phân phối điện; phân phối năng lượng.
Nhóm 40
Sản xuất năng lượng; dịch vụ sản xuất bia cho người khác.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
Biên lai điện tử XLQ
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)
4151 Lệ phí cấp bằng