Nguyệt Nam A Muội
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-13947
- Ngày nộp đơn
- 20/04/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0481552-000
- Ngày cấp bằng
- 05/03/2024
- Ngày hết hạn
- 20/04/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-13947
- Ngày công bố
- 27/06/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Xanh lá cây đậm, trắng.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 12, tòa nhà Diamond Flower, số 48 đường Lê Văn Lương, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
11 đơn khác
Nhan Duyệt [yanyue: nhan duyệt]
YUE NAN A MEI [YUE NAN A MEI: Nguyệt Nam A Muội]
Vương Sĩ Nhượng [wángshìràng: vương sĩ nhượng]
PHẠM TRẠCH PHONG [Fànzéfeng, PHẠM TRẠCH PHONG]
CỬU ĐOẠN THIẾU [jiu duan shao: cửu đoạn thiếu]
BẠCH ĐẠI SƯ [bái dàshĩ: bạch đại sư]
ĐẠI ÍCH [Da yì]
XUÂN PHONG TƯỜNG NGỌC [chũnfẽng xiáng yù: xuân phong tường ngọc]
LÝ MẠCH TRÀ [lĩmòchá: lý mạch trà]
PHẨM PHẨM HƯƠNG [pin pin xiăng: phẩm phẩm hương]
TINO
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 35
Trưng bày giới thiệu; quảng cáo; mua bán sản phẩm sau: trà, vải, chăn, ga, gối, đệm, đồ trang phục (quần áo, giày, dép, mũ, thắt lưng), thực phẩm (thịt đã qua chế biến, thịt chưa qua chế biến, cá đã qua chế biến, rau củ quả đã qua chế biến, rau củ quả còn tươi), đồ ăn vặt (xoài sấy khô, mít sấy khô, hạt dẻ, hạt điều, hạt hướng dương, quả sấy khô), đồ thủ công (quần, áo, túi xách, hoa trang trí, tranh trang trí).
Nhóm 43
Dịch vụ quán cà phê; dịch vụ cung cấp đồ ăn đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263