Crénot
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-14809
- Ngày nộp đơn
- 25/04/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0492633-000
- Ngày cấp bằng
- 22/05/2024
- Ngày hết hạn
- 25/04/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-14809
- Ngày công bố
- 25/06/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "R".
Chủ đơn / Chủ bằng
Liền kề 12AF, khu đô thị A10 Nam Trung Yên, phường Yên Hoà, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 7
Máy hút bụi; rô bốt [máy móc]; Máy xay, Máy hút chân không; Thiết bị rửa cho xe cộ.
Nhóm 10
Thiết bị đo huyết áp; nhiệt kế cho mục đích y tế, Thiết bị cầm táy dùng để mát xa; Máy rửa mặt; Thiết bị phóng điện trị liệu, Thiết bị theo dõi lượng mỡ trong cơ thể; Máy đo huyết áp; Thiết bị massage xoa bóp; Thiết bị xoa bóp thẩm mỹ (máy massage mắt và massage mặt) .
Nhóm 11
Nồi chiên không dầu; Đồ chứa đựng để làm đá và kem lạnh, chạy điện; Máy khử trùng bình sữa cho trẻ em; Thiết bị hâm nóng bình sữa, chạy điện; Đèn; Máy lọc nước; Máy làm bánh, dùng điện.
Nhóm 21
Tăm nước; dụng cụ khuếch tán tinh dầu thơm, trừ loại khuếch tán bằng que mây, dùng điện và không dùng điện; Thiết bị điện để thu hút và diệt trừ côn trùng; Thùng rác đóng mở tự động; Bàn chải đánh răng, dùng điện; Hộp đựng bữa ăn trưa.
Nhóm 35
Buôn bán, phân phối, xuất nhập khẩu các sản phẩm máy hút bụi, rô bốt [máy móc], máy xay, máy hút chân không, máy làm bánh, thiết bị và dụng cụ y tế, thiết bị chăm sóc sức khoẻ gia đình (máy đo huyết áp, máy khí rung, nhiệt kế, thiết bị cầm tay dùng để mát xa), máy hút sữa, bình sữa cho trẻ em, nồi chiên, nồi đa năng dùng điện, tăm nước; quảng cáo sản phẩm.
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263