M MAMORI [ma mo ri]
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-15113
- Ngày nộp đơn
- 27/04/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0537460-000
- Ngày cấp bằng
- 10/04/2025
- Ngày hết hạn
- 27/04/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-15113
- Ngày công bố
- 25/07/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, đen, xanh lá.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M", phần chữ Nhật.
Chủ đơn / Chủ bằng
Tầng 02, tòa nhà Postef 396 - 398, đường 2 tháng 9, phường Hoà Cường Bắc, quận Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; chế phẩm trang điểm; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc; nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da.
Nhóm 7
Máy ép trái cây dùng điện cho mục đích gia dụng; máy xay dùng trong gia đình; máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy nhào bột.
Nhóm 11
Nồi chiên không dầu; dụng cụ nấu nướng dùng điện; nồi ấp suất, dùng điện; nồi nấu, dùng điện; máy làm sữa đậu nành, chạy điện.
Nhóm 35
Bán buôn, bán lẻ: mỹ phẩm, hóa mỹ phẩm, chế phẩn/ làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc, nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế, chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da, máy ép rau quả, máy xay thức ăn chạy điện dùng cho gia đình, máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện, máy nhào bột, nồi chiên không dầu, dụng cụ nấu nướng dùng điện, nồi ấp suất dùng điện, nồi lẩu nướng dùng điện, máy làm sữa hạt, chạy điện; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; marketing.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
Tài liệu cấp VBBH 4263