Bệnh Viện Nội Tiết Trung Ương NATIONAL HOSPITAL OF ENDOCRINOLOGY
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-15252
- Ngày nộp đơn
- 27/04/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0523156-000
- Ngày cấp bằng
- 06/01/2025
- Ngày hết hạn
- 27/04/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-15252
- Ngày công bố
- 25/02/2025
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Đỏ, trắng, xanh nước biển.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "BỆNH VIỆN NỘI TIẾT TRUNG ƯƠNG", "NATIONAL HOSPITAL OF ENDOCRINOLOGY".
Chủ đơn / Chủ bằng
Đường Nguyễn Bồ, xã Tứ Hiệp, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Đại diện SHCN
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 5
Dược phẩm; thảo dược; thực phẩm chức năng cho mục đích y tế; chế phẩm thú y.
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị và dụng cụ nha khoa; thiết bị và dụng cụ phẫu thuật; thiết bị chuẩn đoán y tế; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị vật lý trị liệu.
Nhóm 35
Dịch vụ mua bán, phân phối, xuất nhập khẩu, quảng cáo các sản phẩm: dược phẩm, thảo dược, thực phẩm chức năng cho mục đích y tế, thiết bị và dụng cụ y tế, thiết bị và dụng cụ nha khoa, thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, thiết bị chuẩn đoán y tế, thiết bị xoa bóp thẩm mỹ, thiết bị vật lý trị liệu.
Nhóm 41
Tổ chức và tiến hành các buổi hội thảo chuyên môn y tế; tổ chức và điều khiển hội thảo [tập huấn]; xuất bản sách y tế; huấn luyện [đào tạo] các khóa chuyên ngành.
Nhóm 42
Nghiên cứu y học; nghiên cứu dược phẩm; nghiên cứu sinh học.
Nhóm 44
Dịch vụ y tế tại bệnh viện; dịch vụ bệnh viện; dịch vụ chăm sóc sức khỏe; tư vấn sức khỏe; dịch vụ y tế từ xa.
Nhóm 45
Dịch vụ trợ giúp khách hàng.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa Mẫu NH và sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263