EUROFIRE
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-15533
- Ngày nộp đơn
- 28/04/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0488601-000
- Ngày cấp bằng
- 22/04/2024
- Ngày hết hạn
- 28/04/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-15533
- Ngày công bố
- 27/05/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
Thôn Cổ Dương, xã Tiên Dương, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội
20 đơn khác
Chữ LINSHENG
limi
D P CLOTHING
HUSMITSU
FITNOW CHINH PHỤC ĐỈNH CAO
CASHEE
HA.YN
haiYAN
JENA
bora
Aquatru
GOM NGUYEN
C L C&L FURNITURE
bmi bameiu
3 Khỏe Ba Gốc
RUNZONE
XOÀI BÔNG
E Erika
E Erika
E Erika
Đại diện SHCN
Tầng 12, Tòa nhà 319 Tower, số 63 Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, Tp. Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 6
Khóa cửa kim loại (không dùng điện); tay nắm bằng kim loại cửa; bản lề giảm chấn bằng kim loại; bản lề thủy lực bằng kim loại; ray trượt bằng kim loại; phụ kiện lắp ráp bằng kim loại cho tủ.
Nhóm 7
Máy ép/nghiền dùng cho nhà bếp, chạy điện; máy rửa bát đĩa; máy rửa rau quả; rô bốt hút bụi tự động; máy vắt quần áo; máy lau nhà.
Nhóm 9
Khóa điện tử; khóa cửa vân tay; khóa từ; camera an ninh; bộ thu phát tín hiệu; cảm biến chuyển động.
Nhóm 11
Thiết bị để chiếu sáng; bếp từ; lò nướng; lò vi sóng; máy hút ẩm; máy sấy quần áo; máy pha cà phê; tủ bảo quản rượu; máy sấy bát; thiết bị khử trùng dụng cụ nhà bếp; máy khử độc thực phẩm dùng điện; nồi chiên không dầu; thiết bị hong khô tay.
Nhóm 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc (không làm bằng kim loại quý và không được mạ bằng những kim loại ấy); nồi, xoong, chảo, vỉ nướng (tất cả không dùng điện); thùng đựng gạo.
Tiến trình xử lý
Application Filing
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263