Grove
Trạng thái
Từ chốiThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-16423
- Ngày nộp đơn
- 06/05/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số công bố
- VN-4-2022-16423
- Ngày công bố
- 25/10/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Trắng, xanh dương.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số 8 đường Nguyễn Huệ, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
6 đơn khác
Grove NEW RETAIL
Grove FRESH
Grove DISTRIBUTION
Grove RETAIL
Grove LOGISTICS
Chuối Liên Kết Giá Tốt
Đại diện SHCN
Tầng 21, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 3
Mỹ phẩm; tinh dầu; chế phẩm làm thơm không khí; chế phẩm vệ sinh [không chứa thuốc]; sản phẩm chăm sóc cơ thể và da, không chứa thuốc; chế phẩm chống nắng.
Nhóm 5
Dược phẩm; thực phẩm chức năng; chất bổ sung dinh dưỡng; các vật dụng thấm hút được dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân; các chế phẩm vệ sinh cho mục đích y tế; chế phẩm khử mùi không khí.
Nhóm 9
Thiết bị thiết bị ghi, truyền và tái tạo âm thanh hoặc hình ảnh; thiết bị nghe nhìn; thiết bị và dụng cụ đo đạc; thiết bị báo động; thiết bị bảo hộ phòng chống tai nạn cho cá nhân; thiết bị và dụng cụ quang học.
Nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ y tế; thiết bị, dụng cụ và công cụ tránh thai; thiết bị, dụng cụ và đồ dùng để chăm sóc trẻ sơ sinh; thiết bị vật lý trị liệu; cốc nguyệt san; dụng cụ lấy ráy tai.
Nhóm 11
Thiết bị điều hòa không khí; hệ thống và thiết bị nấu nướng; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; thiết bị sưởi ấm; thiết bị sấy khô.
Nhóm 14
Đồ trang sức; đá quý; đồng hồ và dụng cụ đo thời gian; kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm; kẹp cài ca vát; hộp đựng đồ trang sức.
Nhóm 16
Sách; văn phòng phẩm; lịch; giấy; màng mỏng bằng nhựa/chất dẻo dùng để bao gói.
Nhóm 21
Dụng cụ nhà bếp; dụng cụ dùng để vệ sinh; dụng cụ cho mục đích gia dụng; đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp; dụng cụ mỹ phẩm; đồ gốm [cho mục đích gia dụng].
Nhóm 25
Quần áo, trang phục; đồ đi chân [trang phục]; đồ đội đầu [trang phục]; khăn choàng; bao tay [trang phục]; phụ kiện thời trang (cà vạt, thắt lưng).
Nhóm 27
Thảm; vải sơn và các vật liệu trải sàn khác; giấy dán tường, tấm treo tường (không bằng vật liệu dệt); chiếu; thảm dùng cho tập luyện.
Nhóm 28
Trò chơi, đồ chơi và đồ dùng cho trò chơi; dụng cụ thể dục và thể thao; máy để tập luyện thể dục; thiết bị phục hồi cơ thể; thiết bị trò chơi.
Nhóm 32
Bia; nước uống có ga; đồ uống bổ sung dinh dưỡng, cụ thể là bổ sung muối và khoáng chất cho cơ thể, không dùng cho mục đích y tế; nước uống tăng lực; xi-rô và chế phẩm [không cồn] dùng để pha chế đồ uống; nước ép trái cây.
Nhóm 35
Dịch vụ xuất nhập khẩu; tư vấn tổ chức và quản lý kinh doanh; quản lý kinh doanh; dịch vụ trung gian thương mại
Nhóm 36
Dịch vụ bất động sản; tài chính và tiền tệ; dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ ngân hàng; dịch vụ thanh toán; dịch vụ quản lý các tài khoản khách hàng.
Nhóm 39
Vận tải; dịch vụ kho vận và quản trị kho; cho thuê xe; dịch vụ bốc dỡ; vận hành các cửa kênh; dịch vụ logistics (dịch vụ hậu cần, cụ thể gồm một loạt các hoạt động nhận hàng, vận chuyển, lưu kho, lưu bãi, đóng gói bao bì, giao hàng cho người khác).
Nhóm 40
Dịch vụ may mặc; dịch vụ bảo quản lạnh; dịch vụ làm sạch không khí; xử lý vật liệu; dịch vụ cho thuê thiết bị sưởi ấm; cho thuê máy phát điện.
Nhóm 41
Dịch vụ vui chơi giải trí; dịch vụ hoạt náo viên; xuất bản; tổ chức các hoạt động thể thao và văn hóa
Nhóm 42
Cho thuê máy tính; dịch vụ tư vấn công nghệ thông tin; cung cấp dịch vụ thuê ngoài trong lĩnh vực công nghệ thông tin
Nhóm 43
Dịch vụ lưu trú tạm thời; cho thuê thiết bị nấu ăn; dịch vụ cung cấp đồ ăn và đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ nhà hàng ăn uống.
Nhóm 45
Dịch vụ pháp lý; dịch vụ an ninh thực thể nhằm bảo vệ người và tài sản hữu hình; dịch vụ trợ giúp khách hàng; dịch vụ mạng xã hội trực tuyến.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ