BIBIGO WASAC
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-16899
- Ngày nộp đơn
- 10/05/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0489559-000
- Ngày cấp bằng
- 02/05/2024
- Ngày hết hạn
- 10/05/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-16899
- Ngày công bố
- 25/11/2022
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
Chủ đơn / Chủ bằng
CJ CHEILJEDANG CENTER, 330, DONGHO-RO, JUNG-GU, SEOUL, REPUBLIC OF KOREA
20 đơn khác
ohya
FOOD SOLUTIONS FOR CHEFS
TasteNrich HARMONY
SINCE 1953 [beksul]
BEKSUL SINCE 1953 [beksul]
JARI
JARI
JARI
bibigo ORIGINAL KIMCHI STIR-FRIED RAMYUN [bibigo]
Grokeep
LALALAX
LALALAX
BIOMENRICH
biomenrich
BIOMENRICH
biomenrich
bibigo bapsang [bibigo]
WhiteRid
MAEPBUSIM [maep bu sim]
Nhãn hiệu hình
Đại diện SHCN
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 29
Trái cây và rau củ được bảo quản, đông lạnh, sấy khô và nấu chín; trái cây lát mỏng; rau củ lát mỏng; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở trái cây; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau củ; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở khoai tây; khoai tây lát mỏng; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở quả hạch; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở đậu nành; tảo tía, được bảo quản; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở tảo tía; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở tảo biển; tảo tía đã qua sơ chế; tảo biển ăn được, đã qua chế biến; tảo tía lát mỏng; tảo biển lát mỏng; tảo tía nướng.
Nhóm 30
Chế phẩm ngũ cốc; ngũ cốc dạng lát mỏng sấy khô; ngũ cốc dạng thanh; bánh kẹo, cụ thể là bánh kẹo ăn nhẹ, trừ loại trên cơ sở trái cây, rau củ, đậu hoặc quả hạch; bánh quy; bánh quy mặn; bánh quy giòn; bánh mỳ; bánh làm từ bột mỳ; bánh mì kẹp (bánh xăng-đuých); bánh nướng; bánh bột nhào; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở gạo; ngũ cốc sấy giòn dùng ăn nhẹ.
Tiến trình xử lý
Application Filing
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
4127-BLDT BS XLQ
4190 OD TL Khác
225-Thông báo thiếu sót đơn
4120 OD TL_sua doi bo sung HT
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
4190 OD TL Khác
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263