MAXX STORE .com
Trạng thái
Cấp bằngThông tin đơn
- Số đơn
- VN -4-2022-17949
- Ngày nộp đơn
- 17/05/2022
- Loại đơn
- Nhãn hiệu
- Loại đơn phụ
- Thông thường
- Số bằng
- 4-0481477-000
- Ngày cấp bằng
- 04/03/2024
- Ngày hết hạn
- 17/05/2032
- Số công bố
- VN-4-2022-17949
- Ngày công bố
- 25/04/2024
Thông tin nhãn hiệu
- Kiểu nhãn hiệu
- Combined
- Màu sắc
- Cam, đen, trắng.
- Yếu tố loại trừ
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M", "STORE", ".com", hình chiếc túi.
Chủ đơn / Chủ bằng
Số nhà 18 liền kề 11A khu đô thị Mỗ Lao, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Không tìm thấy đơn khác của chủ đơn này.
Nhóm sản phẩm / dịch vụ
Nhóm 11
Thiết bị để chiếu sáng; thiết bị vệ sinh; hệ thống và thiết bị nấu nướng; thiết bị làm lạnh; thiết bị thông gió.
Nhóm 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; đồ lau dọn; đồ thủy tinh, sành, sứ dùng cho mục đích gia dụng (không xếp vào các nhóm khác); dụng cụ nấu nướng và bộ đồ ăn, ngoại trừ dao, dĩa và thìa.
Nhóm 25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu.
Nhóm 27
Thảm; chiếu; vải sơn và các vật liệu trải sàn khác; giấy dán tường (trừ loại làm bằng hàng dệt).
Nhóm 28
Trò chơi; đồ chơi; dụng cụ thể dục thể thao không xếp trong các nhóm khác; đồ trang hoàng cây noel (trừ đồ chiếu sáng và bánh kẹo).
Nhóm 35
Quảng cáo; quản lý kinh doanh; quản lý các hoạt động giao dịch thương mại; hoạt động văn phòng.
Nhóm 36
Dịch vụ bảo hiểm; dịch vụ tài chính; dịch vụ mua bán bất động sản.
Nhóm 41
Dịch vụ giáo dục và đào tạo; dịch vụ giải trí; dịch vụ tổ chức các hoạt động thể thao và văn hóa.
Nhóm 43
Dịch vụ khách sạn; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Nhóm 44
Dịch vụ y tế; dịch vụ chăm sóc sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp; dịch vụ làm vườn; dịch vụ lâm nghiệp.
Phân loại hình
Tiến trình xử lý
Application Filing
221-Quyết định chấp nhận đơn hợp lệ
Công bố A
251b Cấp toàn bộ _CÓ loại trừ
4151 Lệ phí cấp bằng
Tài liệu cấp VBBH 4263